Episodios

  • Lunar Laughter: Tuan's Tet Party Transformation
    Jan 9 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Lunar Laughter: Tuan's Tet Party Transformation Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-09-08-38-20-vi Story Transcript:Vi: Trên tầng thượng của Tháp Tài chính Bitexco, ánh đèn lấp lánh không thể rực rỡ hơn.En: On the rooftop of the Bitexco Financial Tower, the lights twinkled more brightly than ever.Vi: Mùa đông đến nhưng không lạnh lắm ở Sài Gòn.En: Winter had arrived, but it wasn't very cold in Saigon.Vi: Khắp nơi người ta đang chuẩn bị cho ngày Tết âm lịch.En: Everywhere, people were preparing for the Lunar New Year.Vi: Lối vào trang hoàng đèn lồng đỏ và hoa mai vàng, tạo nên bầu không khí náo nhiệt và đầy sức sống.En: The entrance was adorned with red lanterns and golden apricot blossoms, creating a vibrant and lively atmosphere.Vi: Linh, một cô gái tràn đầy năng lượng và hay đùa giỡn, nảy ra một ý tưởng.En: Linh, a girl full of energy and often joking around, came up with an idea.Vi: Cô gọi cho Tuấn: “Năm nay, buổi tiệc trên sân thượng có chủ đề đặc biệt: mặc áo dài truyền thống!”.En: She called Tuan: "This year, the rooftop party has a special theme: wear traditional ao dai!"Vi: Tuấn, vốn là người cẩn thận và muốn gây ấn tượng tốt tại bữa tiệc, ngay lập tức tìm thuê một bộ áo dài đẹp, có cả khăn đóng.En: Tuan, careful by nature and wanting to make a good impression at the party, immediately sought to rent a beautiful ao dai, complete with a headscarf.Vi: Đến ngày diễn ra tiệc, mọi người đều có mặt.En: When the party day arrived, everyone was present.Vi: Điệp, bạn của cả Linh và Tuấn, thích thú nhìn thành phố từ trên cao, không lo nghĩ gì.En: Diep, a friend of both Linh and Tuan, enjoyed looking at the city from above without a care in the world.Vi: Khi Tuấn xuất hiện với bộ áo dài truyền thống, tất cả đều quay lại nhìn anh.En: When Tuan showed up in his traditional ao dai, everyone turned to look at him.Vi: Mọi người, kể cả Linh và Điệp, đều mặc trang phục hiện đại, lịch lãm.En: Everyone, including Linh and Diep, was wearing modern and elegant attire.Vi: Một khoảnh khắc im lặng kéo dài, rồi Linh cười phá lên: “Tuấn, anh thật sự rất dũng cảm đấy!”.En: A moment of silence lingered, then Linh burst out laughing: "Tuan, you're really brave!"Vi: Tuấn bối rối nhưng rồi cũng bật cười theo.En: Tuan was embarrassed but soon joined in the laughter.Vi: Anh nhận ra rằng không cần quá nghiêm trọng mọi việc.En: He realized there was no need to take things too seriously.Vi: Anh bắt đầu nói chuyện với mọi người xung quanh, tạo nên tiếng cười sảng khoái.En: He began chatting with everyone around, creating bursts of laughter.Vi: Anh đã trở thành trung tâm của bữa tiệc từ lúc nào không hay.En: He had become the centerpiece of the party without realizing it.Vi: Bên ánh đèn xa hoa và tiếng nhạc vui tươi, Tuấn cảm thấy thoải mái.En: Amidst the luxurious lights and cheerful music, Tuan felt at ease.Vi: Anh hiểu rằng sự vui vẻ không phải đến từ việc mặc gì mà là từ việc thú vị lúc mình sống và phát hiện giá trị trong mỗi giây phút vô tình.En: He understood that joy comes not from what you wear, but from living interestingly and finding value in each unintentional moment.Vi: Cả nhóm bạn cùng cười và thưởng thức không khí lễ hội.En: The group of friends laughed together and enjoyed the festive atmosphere.Vi: Khi kết thúc buổi tiệc, Tuấn cảm thấy tự tin hơn.En: By the end of the party, Tuan felt more confident.Vi: Anh nhận ra rằng đôi khi, việc không quá nghiêm túc và biết cười với chính mình là cách tốt nhất để liên kết với mọi người.En: He realized that sometimes, not taking things too seriously and being able to laugh at oneself is the best way to connect with others.Vi: Tết năm nay, bên cạnh hoa mai và ánh đèn lung linh, Tuấn đã học được bài học quý giá từ trải nghiệm không ngờ ấy.En: This Tet, alongside the apricot blossoms and twinkling lights, Tuan learned a valuable lesson from this unexpected experience. Vocabulary Words:rooftop: tầng thượngtwinkled: lấp lánhadorned: trang hoànglanterns: đèn lồngvibrant: náo nhiệtenergy: năng lượngimpression: ấn tượngheadscarf: khăn đóngsilence: im lặngburst: cười phá lênbrave: dũng cảmembarrassed: bối rốicenterpiece: trung tâmluxurious: xa hoaunintentional: vô tìnhconfident: tự tinconnect: liên kếtunexpected: không ngờdecorated: trang hoàngcareful: cẩn ...
    Más Menos
    12 m
  • Harmony and Heritage: A Tết Festival Triumph
    Jan 8 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Harmony and Heritage: A Tết Festival Triumph Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-08-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Trường Trung học Hà Nội đang nhộn nhịp chuẩn bị cho lễ hội Tết.En: Trường Trung học Hà Nội is bustling with preparations for the Tết festival.Vi: Không khí lạnh mùa đông làm từng hơi thở hóa thành những đám mây nhỏ.En: The cold winter air turns every breath into small clouds.Vi: Dọc hành lang, đèn lồng đỏ treo lấp lánh cùng những dây pháo giấy vàng rực.En: Along the corridors, red lanterns hang glittering along with vibrant yellow paper firecrackers.Vi: Các lớp đều háo hức chờ đợi phần trình diễn của mình.En: All the classes eagerly await their turn to perform.Vi: Lan, một cô gái có niềm tự hào to lớn với văn hóa dân tộc, đang gấp rút chuẩn bị cho màn trình diễn của lớp mình.En: Lan, a girl with great pride in her national culture, is hastily preparing for her class's performance.Vi: Cô muốn tổ chức một tiết mục đầy ý nghĩa, tôn vinh âm nhạc truyền thống Việt Nam.En: She wants to organize a meaningful act that honors traditional Vietnamese music.Vi: Lan thường chăm chỉ và quyết tâm.En: Lan is often diligent and determined.Vi: Cô không chấp nhận gì ít hơn sự hoàn hảo.En: She accepts nothing less than perfection.Vi: Minh, một cậu bạn cùng lớp, là một tài năng âm nhạc.En: Minh, a classmate, is a musical talent.Vi: Nhưng Minh lại ngại ngùng, không chắc chắn về việc thể hiện bản thân.En: However, Minh is shy and uncertain about expressing himself.Vi: Minh sợ mình sẽ bị chế giễu khi chơi nhạc cụ truyền thống trong một thế giới hiện đại như thế này.En: He fears being mocked for playing traditional instruments in a modern world like this.Vi: Lan vô tình nghe được Minh chơi đàn tranh trong giờ nghỉ trưa.En: Lan accidentally hears Minh playing the đàn tranh during lunch break.Vi: Âm thanh mềm mại và sâu lắng khiến Lan cảm thấy xúc động.En: The soft and deep sound moves Lan.Vi: Cô quyết định rủ Minh tham gia buổi biểu diễn.En: She decides to invite Minh to join the performance.Vi: Lúc đầu, Minh lo lắng.En: At first, Minh is anxious.Vi: Nhưng dưới sự động viên của Lan, Minh đồng ý.En: But with Lan's encouragement, Minh agrees.Vi: Cậu cảm thấy mình có thể tin tưởng Lan.En: He feels he can trust Lan.Vi: Ngày diễn ra buổi tổng duyệt, Minh có một màn solo.En: On the day of the rehearsal, Minh has a solo performance.Vi: Tiếng đàn của cậu vang lên trong hội trường, thu hút sự chú ý của tất cả.En: His instrument's sound resonates throughout the hall, capturing everyone's attention.Vi: Mọi người lặng đi trước tiếng nhạc.En: The audience is silent before the music.Vi: Trong khoảnh khắc đó, Minh nhận ra tài năng của mình quý giá.En: In that moment, Minh realizes his talent is precious.Vi: Đêm lễ hội, tiết mục trình diễn là một thành công.En: On the night of the festival, the performance is a success.Vi: Khán giả reo hò và vỗ tay không ngớt.En: The audience cheers and applauds endlessly.Vi: Minh đứng trên sân khấu, tự tin hơn bao giờ hết.En: Minh stands on stage, more confident than ever.Vi: Lan nhìn Minh mỉm cười, biết rằng sự động viên của mình đã có ý nghĩa.En: Lan smiles at Minh, knowing that her encouragement has made a difference.Vi: Buổi lễ kết thúc, mang đến niềm tự hào văn hóa cho toàn trường.En: The ceremony ends, bringing cultural pride to the entire school.Vi: Lan và Minh đã tạo ra một tiết mục đáng nhớ.En: Lan and Minh have created a memorable performance.Vi: Cả hai cảm thấy sự kết nối đặc biệt.En: Both feel a special connection.Vi: Lan hiểu rằng sự khuyến khích có thể thay đổi nhiều điều.En: Lan understands that encouragement can change many things.Vi: Minh tự hào về gốc gác của mình, không còn sợ sệt.En: Minh is proud of his roots, no longer afraid.Vi: Họ đã cùng nhau vượt qua thử thách và đạt được điều mong muốn.En: They have overcome challenges together and achieved what they wanted.Vi: Lễ hội Tết năm nay không chỉ là một kỷ niệm đặc biệt, mà còn là bài học về sự tự tin và tình bạn.En: This year's Tết festival is not just a special memory, but also a lesson in confidence and friendship. Vocabulary Words:bustling: nhộn nhịppreparations: chuẩn bịcorridors: hành langlanterns: đèn lồngvibrant: rực rỡdiligent: chăm chỉperfection: sự hoàn hảoencouragement: sự ...
    Más Menos
    13 m
  • Lessons in Bloom: Linh's Journey Through Tết
    Jan 8 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Lessons in Bloom: Linh's Journey Through Tết Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-08-08-38-20-vi Story Transcript:Vi: Trường trung học ở Thành phố Hồ Chí Minh đầy sắc đỏ và vàng, đâu đâu cũng thấy hoa đào nở rực rỡ chuẩn bị cho Tết.En: The high school in Thành phố Hồ Chí Minh is full of red and yellow colors, with cherry blossoms blooming everywhere in preparation for Tết.Vi: Không khí ở trường ngập tràn tiếng trống rộn ràng và mùi thơm của bánh mứt.En: The atmosphere at school is filled with the lively sound of drums and the fragrance of candied treats.Vi: Linh, một học sinh năm hai, đang đứng giữa sân trường.En: Linh, a second-year student, is standing in the middle of the schoolyard.Vi: Cô là lớp trưởng, đầy trách nhiệm nhưng trong lòng luôn lo lắng liệu mình có làm tròn kỳ vọng của gia đình vào dịp Tết.En: She is the class president, full of responsibility but always worried whether she can meet her family's expectations during Tết.Vi: Minh, em trai của Linh, thì hoàn toàn ngược lại.En: Minh, Linh's younger brother, is completely the opposite.Vi: Minh không lo lắng.En: Minh isn't worried.Vi: Cậu thích thú với kỳ nghỉ sắp tới.En: He is excited about the upcoming holiday.Vi: "Linh ơi, chị có thấy hồi hộp không?En: "Linh, are you feeling nervous?"Vi: " Minh hỏi.En: Minh asked.Vi: "Ừ, có hơi căng thẳng.En: "Yes, a bit stressed.Vi: Chị phải chuẩn bị cho buổi lễ ở trường mà lại còn giúp mẹ ở nhà nữa," Linh trả lời, lòng ngổn ngang trăm mối.En: I have to prepare for the school's celebration and also help mom at home," Linh replied, her mind filled with hundreds of concerns.Vi: Thao, bạn thân của Linh, bước đến bên cạnh.En: Thao, Linh's best friend, walked over to her side.Vi: "Linh, đừng quên vui hưởng Tết nữa nhé.En: "Linh, don't forget to enjoy Tết as well.Vi: Cậu có thể làm được tất cả, nhưng cũng cần biết nghỉ ngơi.En: You can do everything, but you also need to know when to rest."Vi: "Ngày qua ngày, Linh cực kỳ bận rộn với việc tổ chức sự kiện ở trường lẫn ở nhà.En: Day by day, Linh was extremely busy organizing events both at school and at home.Vi: Nhưng càng gần Tết, áp lực càng lớn.En: But as Tết approached, the pressure increased.Vi: Ngày tổng duyệt, Linh cảm thấy mệt mỏi vô cùng.En: On the rehearsal day, Linh felt utterly exhausted.Vi: Khi bài múa lân kết thúc, cô bật khóc.En: When the lion dance concluded, she burst into tears.Vi: Minh và Thao nhanh chóng đến bên cạnh.En: Minh and Thao quickly came over.Vi: "Chị Linh, không sao cả.En: "Sister Linh, it's okay.Vi: Chúng ta có thể giúp," Minh nói, giọng nghiêm túc khác hẳn thường ngày.En: We can help," Minh said, with a seriousness uncharacteristic of him.Vi: Thao thêm vào, "Rồi tất cả sẽ ổn thôi.En: Thao added, "It will all be fine.Vi: Cậu hãy xin sự trợ giúp từ bạn bè và gia đình.En: You should ask for help from friends and family."Vi: "Với sự động viên, Linh quyết định xin sự giúp đỡ.En: With their encouragement, Linh decided to seek help.Vi: Bạn bè, thầy cô và cả gia đình đều hỗ trợ cô.En: Friends, teachers, and her family all supported her.Vi: Nhờ đó, mọi thứ dần suôn sẻ.En: Thanks to this, everything gradually became smooth.Vi: Ngày Tết, Linh vui mừng nhìn sân trường đông vui, nhà cửa sạch đẹp.En: On Tết day, Linh happily looked at the bustling schoolyard and the clean house.Vi: Cô cảm thấy mình đã học được điều quan trọng: Yêu cầu giúp đỡ không phải là yếu đuối mà là sự khôn ngoan và gắn kết hơn với những người xung quanh.En: She realized she had learned something important: Asking for help is not a sign of weakness, but a form of wisdom and a way to connect more with those around her. Vocabulary Words:blossoms: hoa đàopreparation: chuẩn bịatmosphere: không khílively: rộn ràngfragrance: mùi thơmcandied: bánh mứtresponsibility: trách nhiệmopposite: ngược lạinervous: hồi hộpstressed: căng thẳngcelebration: lễconcerns: ngổn ngangextremely: cực kỳorganizing: tổ chứcpressure: áp lựcexhausted: mệt mỏirehearsal: tổng duyệtencouragement: động viêngradually: dầnsmooth: suôn sẻbustling: đông vuilearned: học đượcimportant: quan trọngsign: dấu hiệuweakness: yếu đuốiwisdom: khôn ngoanconnect: gắn kếtamidst: ngập trànsupport: hỗ trợutterly: vô cùng
    Más Menos
    12 m
  • Rekindling Tradition: A Tết Reunion at Chùa Thiên Mụ
    Jan 7 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Rekindling Tradition: A Tết Reunion at Chùa Thiên Mụ Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-07-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Mùa đông đã về trên xứ Huế.En: Winter has arrived in Huế.Vi: Gió lạnh thổi qua cây cối, làm sống lại kí ức của Hải.En: Cold winds blow through the trees, reviving Hải's memories.Vi: Anh cùng em gái Lan và em trai Minh chuẩn bị đi chùa Thiên Mụ nhân dịp Tết Nguyên Đán.En: He, along with his younger sister Lan and younger brother Minh, are preparing to visit Chùa Thiên Mụ for the Tết Nguyên Đán festival.Vi: Chùa Thiên Mụ nằm bên sông Hương hiền hòa.En: Chùa Thiên Mụ is located by the gentle Sông Hương.Vi: Đứng từ xa nhìn, tháp Phước Duyên cao bảy tầng sừng sững giữa màu xanh của vườn cây.En: From afar, the Phước Duyên tower, with its seven floors, stands tall amidst the green of the gardens.Vi: Những cờ đỏ xanh vàng sắc màu Tết bay phấp phới. Không khí rộn ràng và đầy sức sống.En: The red, green, and yellow flags of Tết flutter in the wind, bringing a lively and vibrant atmosphere.Vi: Hải rất háo hức.En: Hải is very excited.Vi: Anh là anh cả, luôn mong muốn gia đình giữ gìn truyền thống.En: Being the eldest brother, he always wishes for the family to preserve traditions.Vi: "Lan, Minh, đi thôi! Chúng ta cần đến sớm để còn kịp tham gia lễ hội," Hải nói, mắt lấp lánh.En: "Lan, Minh, let's go! We need to get there early to participate in the festival," Hải said, his eyes sparkling.Vi: Lan thở dài, nhớ lại bao năm sống xa quê, nơi không có mùi hương trầm, không có tiếng pháo nổ giòn giã của Tết.En: Lan sighed, recalling the many years living far from home, where there is no scent of incense, no crackling fireworks of Tết.Vi: "Em không biết còn đúng nhịp không nữa, anh à," Lan nói nhỏ.En: "I don't even know if I'm still in sync with it, brother," Lan said softly.Vi: Minh thì nói: "Anh Hải, không phải em không thích đi chùa, nhưng em nghĩ chúng ta có thể đón Tết ở nhà.En: Minh then said, "Hải, it's not that I don't like going to the pagoda, but I think we could celebrate Tết at home.Vi: Mấy thứ truyền thống này...", Minh không nói tiếp nhưng Hải hiểu ý của Minh.En: These traditions...", Minh didn't finish, but Hải understood his meaning.Vi: Hải biết đây không phải là chuyến đi dễ dàng nhưng anh vẫn quyết tâm.En: Hải knew this wouldn't be an easy trip, but he remained determined.Vi: "Chùa Thiên Mụ không chỉ là nơi thờ cúng mà còn là nơi nhớ về cội nguồn.En: "Chùa Thiên Mụ is not just a place of worship, it's a place to remember our roots.Vi: Đến đó, gia đình mình sẽ cảm thấy gần gũi hơn," Hải kiên nhẫn giải thích.En: Going there, our family will feel more connected," Hải patiently explained.Vi: Khi ba anh em đến chùa, khung cảnh ở đó đã làm họ choáng ngợp.En: When the three siblings arrived at the pagoda, the scene overwhelmed them.Vi: Lan nhìn quanh, mắt mở to, ngạc nhiên trước vẻ tráng lệ và yên bình.En: Lan looked around, eyes wide open, surprised by the grandeur and tranquility.Vi: Minh cũng dần cảm thấy có gì đó khác lạ, không hề giống những gì mà cậu tưởng tượng.En: Even Minh began to feel something different, unlike what he had imagined.Vi: Trong lúc chờ đợi lễ hội bắt đầu, Hải kể về những kỷ niệm ngày nhỏ.En: While waiting for the festival to begin, Hải recounted memories from childhood.Vi: "Em nhớ không, Tết nào cả nhà mình cũng đến đây, mẹ hay kể cho chúng ta nghe về những truyền thuyết liên quan đến chùa?" Hải cười nhẹ, mắt ánh lên sự nhớ nhung.En: "Do you remember, every Tết our whole family would come here, and mom would tell us stories about the legends of the pagoda?" Hải smiled gently, his eyes reflecting nostalgia.Vi: Lan lặng lẽ, cảm giác như trở về với những ngày thơ bé.En: Lan was silent, feeling like she was returning to her childhood days.Vi: Minh thì đang lắng nghe, lòng cậu dường như cũng dao động.En: Minh was listening, and his heart seemed to waver.Vi: Đột nhiên, Lan nghẹn ngào: "Em đã quên đi những điều đó, đã bỏ qua nhiều thứ quý giá.En: Suddenly, Lan choked up, "I had forgotten those things, overlooked many precious moments.Vi: Em muốn tìm lại niềm vui ngày xưa."En: I want to find the joy I once had."Vi: Minh, mặc dù không nói gì, nhưng ánh mắt đã bớt vẻ thờ ơ.En: Minh, although he said nothing, his eyes no longer looked indifferent.Vi: Cậu cảm ...
    Más Menos
    16 m
  • Underground Raps and Unexpected Laughs: A Tết Adventure
    Jan 7 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Underground Raps and Unexpected Laughs: A Tết Adventure Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-07-08-38-20-vi Story Transcript:Vi: Dưới lòng đất nhộn nhịp của chợ Bến Thành, nơi mà ánh đèn neon len lỏi qua lớp kính mờ, Linh và Minh đang khám phá một phòng thí nghiệm bí mật.En: Beneath the bustling underground of chợ Bến Thành, where neon lights weave their way through frosted glass, Linh and Minh are exploring a secret laboratory.Vi: Mùa đông, không khí mát mẻ trong lòng phòng, tương phản với sự ồn ào của gian hàng trên kia.En: It's winter, and the cool air inside the room contrasts with the noise of the stalls above.Vi: Linh, với chiếc mắt kiếng sắc sảo, đang háo hức tung những bước đi đầy kỳ vọng.En: Linh, with her sharp glasses, eagerly takes steps full of anticipation.Vi: Cạnh cô, Minh, anh chàng họ hàng thích phiêu lưu, cầm máy quay không rời tay, chuẩn bị bắt lấy mọi khoảnh khắc lạ kỳ.En: Beside her, Minh, her adventurous relative, holds a camera at the ready to capture every unusual moment.Vi: Trên bàn, giữa những dãy máy tính kêu vang khe khẽ, có một robot nhỏ đã lâu không ai động vào.En: On the table, among rows of quietly humming computers, sits a small robot that hasn't been touched for a long time.Vi: Minh, với tính tò mò không thể cưỡng, nhấn thử một nút trên thân robot.En: Minh, with an irresistible curiosity, presses a button on the robot's body.Vi: Đột nhiên, robot bật lên và bắt đầu phát ra những câu tục ngữ Việt Nam, nhưng không như bình thường---nó hát lên như một bài rap nhộn nhịp!En: Suddenly, the robot comes to life and starts spouting Vietnamese proverbs, but not in the usual way—it raps them in a lively beat!Vi: "Bầu ơi thương lấy bí cùng," robot nhịp nhàng, khiến cả Linh và Minh cười nghiêng ngả.En: "Bầu ơi thương lấy bí cùng," the robot rhythmically chants, making both Linh and Minh burst into laughter.Vi: Nhưng vấn đề bắt đầu khi, những người mua sắm gần đó nghe thấy, tò mò tụ lại.En: But the problem starts when nearby shoppers hear it and gather out of curiosity.Vi: Linh hốt hoảng, nghĩ về cơn ác mộng có thể biến thành một meme TikTok.En: Linh panics, thinking about the nightmare that could turn into a TikTok meme.Vi: Cô cần phải tắt ngay robot, nhưng không tìm thấy công tắc nào.En: She needs to turn off the robot immediately but can't find any switch.Vi: "Linh, em giữ đám đông.En: "Linh, you handle the crowd.Vi: Em sẽ cố gắng tắt nó," Linh quyết định dứt khoát.En: I'll try to turn it off," Linh decides firmly.Vi: Minh hiểu ý, cười toe toét, quyết định thử vận rap của mình.En: Minh gets the idea, grinning widely, and decides to try his hand at rapping.Vi: "Mọi người ơi, cùng vui!En: "Hey everyone, let's have some fun!Vi: Hãy nghe tôi rap đây!En: Listen to my rap!"Vi: " Cậu hô vang, bắt đầu ứng khẩu với lời rap hài hước, khiến đám đông vỗ tay rộn ràng theo từng nhịp.En: he calls out, beginning to freestyle with humorous lyrics, causing the crowd to clap energetically to the beat.Vi: Tranh thủ thời gian Minh mua, Linh lục tìm bảng điều khiển gần đó.En: Taking advantage of the time Minh buys, Linh searches for a nearby control panel.Vi: Ngón tay cô nhảy múa trên màn hình cảm ứng, không ngừng dò tìm cánh cửa thoát cho tình huống dở khóc dở cười này.En: Her fingers dance over the touchscreen, continuously searching for an exit to this comically chaotic situation.Vi: Xung quanh, tiếng vỗ tay hoan hô của đám đông càng lúc càng lớn.En: Around her, the applause and cheers from the crowd grow louder.Vi: Cuối cùng, khi màn hình hiển thị đúng giao diện mong muốn, Linh kịp thời bấm vào nút shutdown.En: Finally, when the screen displays the desired interface, Linh manages to press the shutdown button just in time.Vi: Robot ngừng rap, đám đông ào lên tiếc nuối nhưng vẫn vui vẻ tán thưởng tài năng rap của Minh.En: The robot stops rapping, and the crowd sighs with disappointment but still applauds Minh's rapping talent.Vi: Linh thở phào nhẹ nhõm, nhưng bất ngờ nhận ra Minh đã quay lại toàn bộ sự việc và clip đã lan tỏa nhanh chóng qua điện thoại người xem.En: Linh sighs with relief, but suddenly realizes Minh had recorded the entire event, and the clip quickly spread through the viewers' phones.Vi: Tết Nguyên Đán năm đó, cả nhà cùng nhau quây quần, cười đùa với video của Linh và Minh.En: That Tết Nguyên Đán, the whole ...
    Más Menos
    15 m
  • Coffee and Reconciliation: A Tale of Family Bonds Restored
    Jan 6 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Coffee and Reconciliation: A Tale of Family Bonds Restored Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-06-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Giữa lòng thành phố nhộn nhịp, quán cà phê nhỏ nằm lặng lẽ trong một con hẻm.En: In the midst of the bustling city, the small café quietly sits in an alley.Vi: Quán có bàn ghế gỗ ấm áp và mùi cà phê thơm nồng, tạo không gian thư giãn lạ thường.En: The shop features warm wooden tables and chairs and the rich aroma of coffee, creating an unusually relaxed atmosphere.Vi: Đó là nơi Lien và Quan chọn để gặp Thuy, em gái của Lien.En: It is where Lien and Quan choose to meet Thuy, Lien's younger sister.Vi: Họ hy vọng hoà giải những hiểu nhầm đã chia rẽ gia đình trong thời gian dài.En: They hope to reconcile misunderstandings that have divided the family for a long time.Vi: Mùa đông ở Sài Gòn không lạnh, nhưng không khí vẫn thoáng chút lành lạnh của mùa khô.En: Winter in Sài Gòn isn't cold, but the air still carries a slight chill of the dry season.Vi: Tết Nguyên Đán đang đến gần, và Lien mong muốn Thuy trở về đoàn tụ cùng gia đình.En: Tết Nguyên Đán is approaching, and Lien wishes for Thuy to return and reunite with the family.Vi: Nhưng cuộc hẹn này, bên tách cà phê, là một thử thách với họ.En: But this meeting, over a cup of coffee, poses a challenge for them.Vi: Lien nhìn quanh quán cà phê, gương mặt hiện rõ vẻ lo âu.En: Lien looks around the café, her face clearly showing anxiety.Vi: Quan ngồi bên cạnh, nhẹ nhàng nắm tay vợ, an ủi.En: Quan sits beside her, gently holding his wife's hand, comforting her.Vi: "Em hãy thoải mái," anh khẽ nói.En: "Relax," he whispers.Vi: "Anh tin em.En: "I believe in you."Vi: "Thuy bước vào, dáng vẻ vẫn tự tin như ngày nào.En: Thuy walks in, her demeanor as confident as ever.Vi: Hai chị em chào nhau với nụ cười gượng gạo nhưng ánh mắt không giấu được sự ngượng ngùng.En: The two sisters greet each other with forced smiles, but their eyes can't hide the awkwardness.Vi: Họ gọi đồ uống, rồi bầu không khí lắng xuống.En: They order their drinks, and the atmosphere quiets down.Vi: Cuối cùng, Lien quyết định bắt đầu.En: Finally, Lien decides to start.Vi: "Thuy, chị rất nhớ em.En: "Thuy, I miss you very much.Vi: Chị muốn chúng ta nói chuyện, vượt qua những gì đã qua.En: I want us to talk, to get past what has happened."Vi: "Thuy nhấp ngụm cà phê, đáp giọng điềm tĩnh: "Em cũng nhớ, nhưng em không biết liệu mọi chuyện đã có thể khác.En: Thuy sips her coffee, replying calmly, "I miss you too, but I don't know if things could have been different."Vi: "Lien hít sâu.En: Lien takes a deep breath.Vi: "Có lẽ hai chị em mình có những quan điểm khác nhau, nhưng gia đình là quan trọng.En: "Maybe we have different perspectives, but family is important."Vi: "Câu chuyện dần trở nên căng thẳng khi những nỗi lòng được bày tỏ.En: The conversation gradually becomes tense as feelings are expressed.Vi: Quan lắng nghe, cố gắng không chen vào, để hai chị em có không gian giải quyết vấn đề.En: Quan listens, trying not to intervene, allowing the sisters space to work through their issues.Vi: Lien nói tiếp, nỗ lực từ bỏ lòng tự trọng của mình.En: Lien continues, striving to put aside her pride.Vi: "Chị xin lỗi, nếu những kỳ vọng của chị đã làm em khó chịu.En: "I'm sorry if my expectations made you uncomfortable.Vi: Chị chỉ muốn điều tốt nhất cho em.En: I just want the best for you."Vi: "Thuy im lặng một lúc lâu, rồi nhìn vào mắt chị gái.En: Thuy remains silent for a while, then looks into her sister's eyes.Vi: "Em cần thời gian để suy nghĩ lại mọi thứ.En: "I need time to rethink everything.Vi: Nhưng em cũng không muốn xa rời gia đình mãi mãi.En: But I also don't want to be away from the family forever."Vi: "Cảm giác nhẹ nhõm tràn qua Lien.En: A sense of relief washes over Lien.Vi: "Tết này, chị muốn mời em về nhà.En: "This Tết, I want to invite you home.Vi: Cùng đón năm mới, từ từ nối lại mọi thứ.En: Welcome the new year and slowly reconnect everything."Vi: "Thuy do dự, nhưng vẻ mặt đã dịu xuống.En: Thuy hesitates, but her expression softens.Vi: "Được rồi, em sẽ về.En: "Alright, I'll come back.Vi: Nhưng em cần chúng ta thật sự hiểu nhau.En: But we need to truly understand each other."Vi: "Họ mỉm cười cùng nhau.En: They smile together.Vi: Chứa đầy hy vọng cho một khởi đầu mới, họ rời khỏi quán.En: Filled ...
    Más Menos
    15 m
  • Tết Reunion: Discovering Friendship in Hà Nội's Tea Shop
    Jan 6 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Tết Reunion: Discovering Friendship in Hà Nội's Tea Shop Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-06-08-38-20-vi Story Transcript:Vi: Trên con phố tấp nập của Hà Nội, nằm sâu trong một góc yên tĩnh là một quán trà ấm áp.En: On the bustling streets of Hà Nội, nestled deep in a quiet corner, is a warm tea shop.Vi: Hương hoa nhài lan tỏa khắp không gian, hòa quyện vào không khí mát mẻ của mùa đông.En: The scent of jasmine flowers spreads throughout the space, blending into the cool air of winter.Vi: Bên ngoài, mọi người tấp nập chuẩn bị đón Tết Nguyên Đán.En: Outside, people are busily preparing to welcome the Tết Nguyên Đán (Lunar New Year).Vi: Đèn lồng đỏ treo cao, những tấm băng rôn đỏ rực rỡ trang trí khắp các con đường.En: Red lanterns hang high, brilliant red banners decorate all the streets.Vi: An, một cô gái trầm lặng nhưng luôn tinh ý, bước vào quán trà với một quyết định.En: An, a quiet but always perceptive girl, steps into the tea shop with a decision.Vi: Sự yên ổn trong lòng cô xao động khi nhớ lại kỷ niệm xưa cùng Linh.En: Her inner peace is disturbed as she recalls old memories with Linh.Vi: Linh, người bạn cũ, giờ đang có một cuộc sống dường như hoàn hảo nhưng trong lòng vẫn ẩn chứa những nuối tiếc.En: Linh, an old friend, now seems to have a perfect life but still harbors regrets inside.Vi: Họ đã không gặp nhau nhiều năm, giấu đi những câu chuyện xưa mà chẳng ai dám mở lời.En: They haven't seen each other for many years, hiding past stories neither dared to share.Vi: An ngồi xuống một góc quen thuộc, chờ đợi Linh.En: An sits down in a familiar corner, waiting for Linh.Vi: Trái tim nhịp chậm, nhưng đầy quyết tâm.En: Her heart beats slowly but with determination.Vi: Cô biết Tết này sẽ khác.En: She knows this Tết will be different.Vi: Cuối cùng, Linh đến.En: Finally, Linh arrives.Vi: Nụ cười trên môi, nhưng ánh mắt vẫn lộ vẻ e dè.En: There is a smile on her lips, but her eyes still show hesitation.Vi: Họ gọi trà, nhưng giữa cái ấm áp của quán, không khí giữa hai người như lạnh đi.En: They order tea, but amidst the warmth of the shop, the atmosphere between them seems cold.Vi: Cuộc trò chuyện ban đầu rời rạc, nhường chỗ cho những im lặng kéo dài.En: The initial conversation is disjointed, giving way to prolonged silences.Vi: An lấy hết can đảm, bắt đầu câu chuyện bằng giọng nhỏ nhẹ: "Chúng ta đã tránh nhau quá lâu rồi, Linh.En: An gathers all her courage, starting the conversation in a soft voice: "We've been avoiding each other for too long, Linh."Vi: "Linh ngước lên từ tách trà, đôi mắt trĩu nặng xúc cảm.En: Linh looks up from her teacup, her eyes heavy with emotion.Vi: “Tớ cũng đâu muốn vậy,” cô đáp, khiến An ngạc nhiên.En: “I didn’t want it that way either,” she replies, surprising An.Vi: Hóa ra, cả hai đều mang những tâm tư nhầm lẫn về nhau.En: It turns out both of them harbored misunderstandings about each other.Vi: Những hiểu lầm xưa giờ đã rõ ràng hơn bao giờ hết.En: Old misunderstandings have become clearer than ever.Vi: Cuộc trò chuyện trở nên sôi nổi, không khí căng thẳng tan đi.En: The conversation becomes lively, and the tension dissipates.Vi: An và Linh cùng nhau lật lại quá khứ, từng chi tiết đều được phơi bày dưới ánh sáng của sự chân thành.En: An and Linh together revisit the past, each detail revealed under the light of sincerity.Vi: Họ nhận ra những gì đã xuyên suốt cả mối quan hệ là sự hiểu lầm và nỗi sợ hãi vô căn cứ.En: They realize that their entire relationship had been clouded by misunderstandings and unfounded fears.Vi: Sau cuộc nói chuyện ấy, An cảm thấy lòng nhẹ nhõm.En: After that conversation, An feels relieved.Vi: Cô nhận ra sự tự tin khi hiểu rõ câu chuyện của Linh.En: She finds confidence in understanding Linh's story.Vi: Linh cũng tìm thấy niềm hy vọng rằng tình bạn thật sự sẽ tồn tại sau mọi sóng gió.En: Linh also finds hope that true friendship can endure after all the storms.Vi: Họ hẹn nhau sẽ cùng đón Tết, trở lại là những người bạn tốt của nhau.En: They promise to spend Tết together, returning to being good friends.Vi: Ngoài kia, phố phường Hà Nội chuẩn bị sẵn sàng đón chào năm mới.En: Outside, the streets of Hà Nội are ready to welcome the new year.Vi: Những chiếc đèn lồng lấp lánh trong đêm, như biểu tượng cho một khởi...
    Más Menos
    14 m
  • Lost Heirloom: A Heartwarming Tale of Trust & Community
    Jan 5 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Lost Heirloom: A Heartwarming Tale of Trust & Community Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-05-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Chợ Bến Thành đang nhộn nhịp và sôi động hơn bao giờ hết.En: The Bến Thành Market is more bustling and lively than ever.Vi: Mùa đông khô ráo ở miền Nam Việt Nam càng làm cho không gian thêm phần dễ chịu.En: The dry winter in southern Vietnam makes the atmosphere all the more pleasant.Vi: Những gian hàng được trang trí bằng đèn lồng đỏ, biểu ngữ mừng Tết Nguyên Đán phấp phới trong gió.En: The stalls are decorated with red lanterns, and banners celebrating Tết Nguyên Đán flutter in the wind.Vi: Người mua sắm tấp nập qua lại, sẵn sàng cho ngày Tết lớn nhất trong năm.En: Shoppers are bustling back and forth, ready for the biggest holiday of the year.Vi: Thiện là người bán hàng lâu năm ở chợ.En: Thiện is a long-time vendor at the market.Vi: Anh nổi tiếng với nụ cười ấm áp và sự thật thà.En: He is well-known for his warm smile and honesty.Vi: Nhưng năm nay, anh mang theo nỗi lo lắng thầm kín.En: But this year, he carries a hidden worry.Vi: Tiết Thanh Minh, anh muốn có bản di vật quý báu của ông nội đã để lại để tưởng nhớ ông.En: During the Thanh Minh festival, he wants to have a precious heirloom left by his grandfather to commemorate him.Vi: Thế nhưng, món đồ ấy đã biến mất khỏi gian hàng của anh một cách bí ẩn.En: However, that item mysteriously disappeared from his stall.Vi: Bên cạnh Thiện là Bảo, bạn thân của anh.En: Beside Thiện is Bảo, his close friend.Vi: Bảo làm nhiều công việc lặt vặt trong chợ.En: Bảo does various odd jobs around the market.Vi: Anh lạc quan, đầy năng lượng tuy có phần hơi thiếu suy nghĩ.En: He is optimistic and full of energy, though somewhat thoughtless.Vi: Họ quyết định tìm Barđô, một phần không thể thiếu trong các kế hoạch "nửa seri nửa chơi".En: They decide to find Barđô, an essential part of their "half-serious, half-play" plans.Vi: Trang, một khách quen của gian hàng Thiện, là người nhạy bén và hay quan sát.En: Trang, a regular customer at Thiện's stall, is perceptive and observant.Vi: Mỗi lần mua hàng, Trang đều trao đổi vài câu thân thiện, và Thiện cảm mến sự chân thành của cô.En: Every time she shops, Trang exchanges a few friendly words, and Thiện is fond of her sincerity.Vi: Thiện quyết định nhờ Trang giúp đỡ.En: Thiện decides to ask Trang for help.Vi: Họ cố gắng điều tra một cách âm thầm để tránh gây hoang mang cho khách hàng đang tận hưởng không khí mừng xuân.En: They try to investigate quietly to avoid alarming customers enjoying the festive spring atmosphere.Vi: Lúc này, đám đông làm cản trở sự tìm kiếm của họ.En: At this time, the crowd hinders their search.Vi: Nhưng với quyết tâm tìm ra sự thật, họ không bỏ cuộc.En: But determined to uncover the truth, they don't give up.Vi: Một buổi chiều muộn, Thiện vô tình phát hiện một mẩu giấy nhỏ rơi ở gần gian hàng.En: One late afternoon, Thiện accidentally discovers a small piece of paper near his stall.Vi: Trên đó, ghi vội vàng vài dòng chữ: “Xin lỗi, đã vô ý lấy… không cố ý.”En: Hastily written on it are the words: "Sorry, took... unintentionally."Vi: Thiện như biết được điều gì đã xảy ra.En: Thiện seemed to realize what had happened.Vi: Sau một chút tìm hiểu, Thiện phát hiện một người mới đến chợ đã lấy món đồ không phải từ gian hàng của anh mà không biết.En: After a bit of investigation, Thiện discovers a newcomer to the market had taken the item not from his stall and was unaware.Vi: Người ấy đứng ngơ ngác giữa dòng người, vừa xấu hổ, vừa xin lỗi.En: That person stood bewildered among the crowd, both embarrassed and apologetic.Vi: Thiện, thay vì nổi giận, mỉm cười và mời người đó về nhà anh chơi Tết cùng gia đình.En: Instead of getting angry, Thiện smiles and invites the person to celebrate Tết with his family.Vi: Mọi người cùng nhau đón Tết, trò chuyện vui vẻ, quên đi những chuyện không may đã qua.En: Everyone celebrates Tết together, chatting happily, forgetting the unfortunate events that had passed.Vi: Lần đầu tiên, Thiện nhận ra giá trị của sự tin tưởng và sức mạnh của cộng đồng.En: For the first time, Thiện realizes the value of trust and the power of community.Vi: Những người bạn thân thiết đã hỗ trợ anh qua khó khăn.En: Close...
    Más Menos
    14 m
adbl_web_global_use_to_activate_DT_webcro_1694_expandible_banner_T1