Episodios

  • Blossoms and Dreams: Discovering New Inspirations in Đà Lạt
    Feb 26 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Blossoms and Dreams: Discovering New Inspirations in Đà Lạt Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-26-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Trong các ngọn đồi mờ sương của Đà Lạt, Linh, Quan, và Nga đang bước đi giữa dòng người đông đúc của lễ hội hoa.En: In the misty hills of Đà Lạt, Linh, Quan, and Nga were walking among the crowded flow of people at the flower festival.Vi: Linh, với đôi mắt sáng ngời, mong muốn khám phá những ý tưởng hoa độc đáo cho cửa hàng của mình.En: Linh, with her bright eyes, was eager to explore unique floral ideas for her store.Vi: Quan bên cạnh luôn ủng hộ, nhưng vẫn hoài nghi về cơ hội.En: Quan beside her was always supportive, yet skeptical about the opportunity.Vi: Còn Nga thì thích những kế hoạch bất ngờ, luôn sẵn sàng khám phá điều mới mẻ.En: Nga, on the other hand, loved unexpected plans, always ready to explore something new.Vi: "Làm sao để mình có thể tìm thấy cảm hứng trong biển người này?En: "How can I find inspiration in this sea of people?"Vi: " Linh thầm nghĩ.En: Linh thought to herself.Vi: Những bông hoa sắc màu sáng rực rỡ dưới ánh mặt trời Đà Lạt như đang mời gọi.En: The brightly colored flowers under the Đà Lạt sun seemed to be beckoning.Vi: Tuy nhiên, bỗng dưng trời bắt đầu nặng mây, mưa phùn ào xuống bất ngờ.En: However, suddenly the sky began to cloud over, and drizzle poured down unexpectedly.Vi: Linh căng thẳng nhìn những giọt mưa nhảy nhót trên cánh hoa.En: Linh anxiously watched the raindrops dancing on the flower petals.Vi: "Liệu có cách nào khác không nhỉ?En: "Is there any other way?"Vi: " cô lo lắng.En: she worried.Vi: Nga nhanh chóng chỉ về phía một quán cà phê rang xay gần đó.En: Nga quickly pointed to a nearby coffee roasting shop.Vi: "Chúng ta vào trú mưa đã!En: "Let's take shelter from the rain in there!"Vi: " Nga đề nghị.En: Nga suggested.Vi: Bên trong quán cà phê, không gian ấm cúng với mùi hương cà phê nồng nàn lan tỏa.En: Inside the coffee shop, the cozy space was filled with the rich aroma of coffee spreading throughout.Vi: Linh, Quan và Nga ngồi xuống bàn gần cửa sổ lớn, ngắm nhìn thung lũng bên ngoài với rừng hoa đầy màu sắc mờ ảo trong cơn mưa nhẹ.En: Linh, Quan, and Nga sat down at a table near the large window, watching the valley outside with its colorful floral forest faintly appearing in the light rain.Vi: Bất chợt, Linh nhìn thấy một góc nghệ thuật trưng bày những bông hoa khô.En: Suddenly, Linh noticed an art corner displaying dried flowers.Vi: Các cánh hoa như kể chuyện riêng của chúng với hình dáng và màu sắc biến đổi qua thời gian.En: The petals seemed to tell their own stories with their shapes and colors transforming over time.Vi: Mắt Linh sáng lên, tim cô đập rộn ràng.En: Linh's eyes lit up, her heart racing.Vi: "Đây rồi, mình tìm thấy rồi!En: "This is it, I've found it!"Vi: " Linh phấn khích thốt lên.En: Linh exclaimed excitedly.Vi: Ý tưởng sử dụng hoa khô cho cửa hàng như thổi bừng sức sống mới trong lòng cô.En: The idea of using dried flowers for her store breathed new life into her spirit.Vi: Không còn bị ràng buộc bởi ý tưởng hoàn hảo ban đầu, Linh quyết định sẽ đưa những thiết kế hoa khô vào bộ sưu tập của mình.En: No longer constrained by the initial perfect idea, Linh decided to incorporate dried flower designs into her collection.Vi: Cô học cách tìm thấy vẻ đẹp trong những chi tiết nhỏ, để sáng tạo và kiên cường trước mọi thử thách.En: She learned to find beauty in small details, to be creative and resilient in the face of all challenges.Vi: Khi mưa ngưng và nắng lại lên, Linh, Quan, và Nga bước ra với niềm hi vọng mới.En: When the rain stopped and the sun came out again, Linh, Quan, and Nga stepped out with new hope.Vi: Linh đã học cách chọn lọc và tận hưởng những gì quý giá ngay cả khi không hoàn mỹ.En: Linh had learned how to select and cherish what was precious even if it wasn't perfect.Vi: Đà Lạt đã không chỉ đem đến hoa lá mà còn cả nguồn cảm hứng vô tận.En: Đà Lạt had brought not only flowers and foliage but also endless inspiration.Vi: Linh mỉm cười, lòng tràn đầy tự tin để chinh phục con đường phía trước.En: Linh smiled, her heart filled with confidence to conquer the road ahead. Vocabulary Words:misty: mờ sươngcrowded: đông đúceager: mong muốnskeptical: hoài nghiunexpected: bất ngờinspiration: cảm hứngbrightly: sáng rực ...
    Más Menos
    13 m
  • A Tale of Coffee and Connection: A Tết Auction in Sài Gòn
    Feb 26 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: A Tale of Coffee and Connection: A Tết Auction in Sài Gòn Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-26-08-38-20-vi Story Transcript:Vi: Vào một buổi chiều muộn cuối mùa đông tại Sài Gòn, không khí trong lành xen lẫn với hương thơm dịu nhẹ của cà phê rang ở một quán cà phê nổi tiếng giữa lòng thành phố.En: On a late winter afternoon in Sài Gòn, the fresh air mingled with the gentle aroma of roasted coffee at a famous coffee shop in the heart of the city.Vi: Trong quán, không khí rộn ràng bởi những trang trí Tết đang thắp sáng không gian với sắc đỏ và vàng.En: Inside the shop, the atmosphere was lively with Tết decorations illuminating the space with red and yellow hues.Vi: Một bàn thờ nhỏ đặt ở góc, với những đồ cúng dâng lên tổ tiên nhân dịp năm mới.En: A small altar was placed in the corner, with offerings presented to the ancestors for the New Year occasion.Vi: Bao, một chàng trai trẻ, bước vào với nụ cười hiền lành nhưng lo lắng.En: Bao, a young man, entered with a gentle yet anxious smile.Vi: Anh đang tìm kiếm một món quà đặc biệt cho bà nội nhân dịp Tết.En: He was searching for a special gift for his grandmother for Tết.Vi: Bao biết bà rất thích cà phê đặc biệt và anh đã nghe nói về một loại cà phê rất quý hiếm có ở đây.En: Bao knew his grandmother loved special coffee, and he had heard about a very rare type of coffee available there.Vi: Khi Bao tìm thấy kệ trưng bày, trái tim anh đập nhanh khi thấy có một túi cà phê rang quý hiếm cuối cùng.En: When Bao found the display shelf, his heart raced as he spotted the last bag of rare roasted coffee.Vi: Nhưng đồng thời, một cô gái tên Hanh cũng đứng cạnh kệ.En: At the same time, a girl named Hanh was also standing by the shelf.Vi: Hanh là một người mê cà phê và biết rõ giá trị của túi cà phê này.En: Hanh was a coffee enthusiast and knew the value of this bag of coffee.Vi: Cả hai đều nhìn túi cà phê, rồi nhìn nhau.En: Both looked at the coffee bag, then at each other.Vi: Linh, một nhân viên phục vụ quán cà phê, nhận ra tình huống khó xử.En: Linh, a waiter at the coffee shop, recognized the awkward situation.Vi: Linh bước đến với nụ cười thân thiện, cố gắng nghĩ cách giải quyết.En: Linh approached with a friendly smile, trying to think of a solution.Vi: Bao thân thiện chia sẻ với Linh, "Bà nội tôi đã sống cả đời yêu thích cà phê.En: Bao friendly shared with Linh, "My grandmother has lived her whole life loving coffee.Vi: Tôi muốn tặng bà món quà đặc biệt này trong lễ Tết.En: I want to give her this special gift during Tết."Vi: "Hanh nhíu mày, nhưng rồi nói, "Tôi hiểu cảm giác muốn tặng quà cho người mình quý trọng.En: Hanh frowned slightly but then said, "I understand the feeling of wanting to give a gift to someone you cherish.Vi: Tôi cũng rất muốn có túi cà phê này.En: I also really want this bag of coffee."Vi: "Linh ngập ngừng, rồi bỗng nảy ra một ý tưởng.En: Linh hesitated, then suddenly came up with an idea.Vi: "Chúng ta hãy làm một buổi đấu giá nhỏ.En: "Let's have a small auction.Vi: Nhưng thay vì đấu giá bằng tiền, mọi người sẽ kể câu chuyện về lý do tại sao muốn có túi cà phê này.En: But instead of bidding with money, everyone will share the story of why they want this bag of coffee.Vi: Số tiền thu được sẽ để làm từ thiện.En: The proceeds will go to charity."Vi: "Bao nhìn Hanh, rồi gật đầu đồng ý.En: Bao looked at Hanh, then nodded in agreement.Vi: "Được rồi, tôi sẽ kể câu chuyện của mình.En: "Alright, I will tell my story."Vi: "Linh mở đầu cuộc đấu giá bằng cách giới thiệu hai người.En: Linh began the auction by introducing the two.Vi: Bao bắt đầu kể về thời thơ ấu, khi còn nhỏ, mỗi buổi sáng đều ngồi nghe bà kể chuyện về thế giới qua tách cà phê thơm ngát.En: Bao started recounting his childhood, when he would sit every morning and listen to his grandmother tell stories about the world over a fragrant cup of coffee.Vi: Anh kể về lần bà kể chuyện về những mùa Xuân cũ, với người yêu đã xa cách nhưng vẫn luôn gắn bó bởi hương vị cà phê.En: He talked about the time she told him stories of past Springs, with a distant love that remained connected through the flavor of coffee.Vi: Hanh im lặng lắng nghe.En: Hanh listened silently.Vi: Câu chuyện của Bao thực sự đã chạm đến trái tim mọi người.En: Bao's story truly touched everyone's ...
    Más Menos
    15 m
  • Finding Mindfulness Amidst Tết Celebrations in Da Lat
    Feb 25 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Finding Mindfulness Amidst Tết Celebrations in Da Lat Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-25-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Minh đứng giữa khu vườn xanh mát của Chùa Trúc Lâm, Da Lat.En: Minh stood in the lush green garden of Chùa Trúc Lâm, Da Lat.Vi: Trong không gian yên bình, Minh cảm nhận làn gió nhẹ thổi qua.En: In the peaceful atmosphere, Minh felt the gentle breeze blowing through.Vi: Những cây đào, cây mai đang chuẩn bị nở vào dịp Tết.En: The peach trees and apricot trees were preparing to bloom for Tết.Vi: Minh, một học sinh trường phổ thông trung học, ghé đến đây trong chuyến dã ngoại của trường.En: Minh, a high school student, came here during a school field trip.Vi: Tết đang đến gần.En: Tết was approaching.Vi: Nơi đây tràn ngập sắc màu của các băng rôn và đèn lồng đỏ thắm.En: The place was filled with the colors of banners and bright red lanterns.Vi: Toàn bộ chùa như khoác lên mình chiếc áo mới.En: The entire temple seemed to wear a new coat.Vi: Nhưng trong lòng Minh, áp lực học tập và những kỳ vọng từ gia đình không ngừng đè nặng.En: But inside Minh, the pressure of studying and family expectations weighed heavily.Vi: Minh muốn tìm một góc yên tĩnh để tĩnh tâm và tìm thấy sự an bình.En: Minh wanted to find a quiet corner to calm down and find peace.Vi: Linh, cô bạn thân, đẩy nhẹ vai Minh.En: Linh, his best friend, gently nudged Minh's shoulder.Vi: "Minh, vào lớp thiền nào!En: "Minh, let's go to the meditation class!"Vi: ", Linh mỉm cười khích lệ.En: Linh smiled encouragingly.Vi: Minh theo Linh vào phòng thiền, nơi sư thầy đã dẫn dắt buổi tập từ hôm qua.En: Minh followed Linh into the meditation room, where the monk had been leading the session since yesterday.Vi: Những tiếng kèn tíu tít và giọng nói náo nhiệt của các nhóm học sinh xung quanh làm Minh khó tập trung.En: The blaring sounds and the noisy voices of the groups of students around made it hard for Minh to concentrate.Vi: Minh nhớ lại, hôm qua, sư thầy đã dạy phương pháp hít thở đặc biệt để tĩnh tâm.En: Minh recalled that yesterday, the monk had taught a special breathing method to calm the mind.Vi: Những tiếng ồn xung quanh và những suy nghĩ lộn xộn trong đầu Minh vẫn tiếp tục quấy rầy.En: The surrounding noise and chaotic thoughts in Minh's head continued to bother him.Vi: Minh nhắm mắt, bắt đầu tập trung vào hơi thở.En: Minh closed his eyes and began to focus on his breath.Vi: Hít vào, thở ra.En: Inhale, exhale.Vi: Từ từ, Minh cảm nhận nhịp độ hơi thở chậm lại.En: Gradually, Minh felt his breathing pace slow down.Vi: Khi Minh đang tập trung, bất ngờ, hình ảnh gia đình tụ tập trong dịp Tết hiện lên trong đầu.En: As Minh was concentrating, suddenly, images of his family gathering during Tết appeared in his mind.Vi: Mâm ngũ quả, những phong bao lì xì và tiếng cười vui vẻ của gia đình làm Minh ấm lòng.En: The five-fruit tray, the red envelopes, and the cheerful laughter of the family warmed Minh's heart.Vi: Cảm giác thân thuộc và những niềm vui giản dị khiến Minh nhẹ nhõm.En: A sense of belonging and simple joys made Minh feel relieved.Vi: Một luồng sáng trong suy nghĩ hiện ra.En: A stream of light in his thoughts appeared.Vi: Minh tìm thấy niềm vui ở những điều đơn giản nhất.En: Minh found joy in the simplest things.Vi: Mọi áp lực học tập dường như tan biến trong khoảnh khắc.En: All the academic pressures seemed to vanish in that moment.Vi: Minh cảm thấy sự cân bằng giữa hoài bão cá nhân và giá trị gia đình, văn hóa.En: Minh felt the balance between personal ambition and family and cultural values.Vi: Khi buổi thiền kết thúc, Minh mở mắt.En: When the meditation session ended, Minh opened his eyes.Vi: Trời vẫn trong sáng.En: The sky was still clear.Vi: Lòng Minh nhẹ nhàng hơn.En: Minh's heart felt lighter.Vi: Minh nở nụ cười, lần đầu tiên sau nhiều ngày.En: He smiled for the first time in days.Vi: Linh hỏi, "Cậu thấy sao rồi?En: Linh asked, "How are you feeling?"Vi: "Minh cười nhẹ, "Tớ thấy ổn, nhờ cậu và sư thầy.En: Minh smiled softly, "I feel okay, thanks to you and the monk.Vi: Có lẽ, tớ cần chậm lại để cảm nhận rõ hơn.En: Perhaps, I need to slow down to feel things more clearly."Vi: "Cùng Linh bước ra khoảng sân chùa, Minh cảm thấy mọi thứ bình yên hơn.En: Walking out to the temple yard with Linh, Minh felt everything was more peaceful.Vi: Minh hiểu rằng cần ...
    Más Menos
    14 m
  • Finding Peace and Perspective at Đà Lạt Market: A Tet Journey
    Feb 25 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Finding Peace and Perspective at Đà Lạt Market: A Tet Journey Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-25-08-38-20-vi Story Transcript:Vi: Tiếng cười cùng với tiếng rao bán vang vọng khắp chợ Đà Lạt.En: Laughter mingled with the calls of vendors echoing throughout the Đà Lạt market.Vi: Không khí Tết như thổi hồn vào từng góc nhỏ.En: The Tet atmosphere seemed to breathe life into every small corner.Vi: Những quầy hàng trưng bày lấp lánh sắc đỏ, vàng của lồng đèn, dây pháo và những cành đào mai xinh xắn.En: Stalls were dazzlingly decorated with the red and yellow of lanterns, firecrackers, and charming peach and apricot blossoms.Vi: Quyen và Minh bước ngang qua một hàng bán đồ thủ công mỹ nghệ.En: Quyen and Minh walked past a booth selling handicrafts.Vi: Quyen dừng lại ngắm nhìn những bức tượng nhỏ bằng gỗ được chạm khắc tinh xảo.En: Quyen paused to admire the small wooden statues intricately carved.Vi: "Đẹp quá, Minh ơi," Quyen nói, mắt lấp lánh.En: "So beautiful, Minh," Quyen said, eyes sparkling.Vi: Cô bị thu hút bởi một bức tượng nhỏ của Quan Âm.En: She was drawn to a small statue of Quan Âm.Vi: "Nó khiến mình cảm thấy bình an," Quyen giải thích.En: "It makes me feel at peace," Quyen explained.Vi: Minh nhìn giá treo trước bức tượng, cau mày.En: Minh looked at the price tag in front of the statue, frowning.Vi: "Thật đắt, Quyen," anh nói, giọng trầm.En: "It's really expensive, Quyen," he said, in a low voice.Vi: "Chúng ta nên tìm cái gì đó thực tế hơn.En: "We should look for something more practical.Vi: Cô có thực sự cần nó không?En: Do you really need it?"Vi: "Quyen thở dài, cảm nhận sự bất đồng đang lớn dần.En: Quyen sighed, sensing the growing disagreement.Vi: Đối với cô, tượng Quan Âm không chỉ là một món đồ trang trí.En: To her, the Quan Âm statue was not just a decorative item.Vi: Đó là biểu tượng cho hành trình tâm linh của cô trong kỳ nghỉ này.En: It was a symbol of her spiritual journey during this holiday.Vi: Làm sao cô có thể giải thích điều đó cho Minh?En: How could she explain that to Minh?Vi: "Đôi khi, Minh à," Quyen trả lời, "cái giá trị của một món đồ không nằm ở số tiền mà mình bỏ ra.En: "Sometimes, Minh," Quyen replied, "the value of an item isn't in the money spent.Vi: Đó còn là cảm giác, thông điệp, ký ức.En: It's also about feelings, messages, memories."Vi: "Minh nhún vai.En: Minh shrugged.Vi: Anh chưa từng tin vào điều mà Quyen gọi là "giá trị tinh thần".En: He never believed in what Quyen called "spiritual value."Vi: Nhưng nhìn thấy Quyen, người bạn thân nhất của anh, quyết tâm tìm kiếm sự bình yên trong tâm hồn, khiến anh mủi lòng.En: But seeing Quyen, his best friend, determined to find inner peace, softened his heart.Vi: "Quyen," Minh nói dịu giọng hơn.En: "Quyen," Minh said with a gentler tone.Vi: "Nếu bức tượng này quan trọng với cậu, mình sẽ ủng hộ.En: "If this statue is important to you, I'll support you.Vi: Chỉ là mình không muốn cậu hối tiếc sau này.En: I just don't want you to regret it later."Vi: "Quyen cười, cảm thấy lòng mình dịu lại.En: Quyen smiled, feeling a sense of calm returning.Vi: "Cảm ơn Minh, hiểu và ở bên mình," cô nói, kiên quyết chọn bức tượng ấy.En: "Thank you, Minh, for understanding and being there for me," she said, resolutely choosing the statue.Vi: Khi họ rời khỏi chợ, tay Quyen nắm chắc bức tượng nhỏ, lòng đầy cảm xúc.En: As they left the market, Quyen held the small statue tightly, her heart full of emotion.Vi: Minh nhìn Quyen, cảm thấy có điều gì đó đã thay đổi.En: Minh looked at Quyen, sensing that something had changed.Vi: Anh biết, từ bây giờ, anh sẽ học cách nhìn mọi chuyện từ nhiều góc hơn.En: He knew that from now on, he would learn to view things from multiple perspectives.Vi: Và chợ Đà Lạt vẫn tiếp tục nhộn nhịp, như dòng chảy không ngừng của cuộc sống.En: And the Đà Lạt market continued to bustle, like the ceaseless flow of life.Vi: Trong ồn ào, hai người bạn đã tìm thấy sự đồng cảm và sự hiểu biết sâu xa hơn về nhau.En: Amidst the hustle and bustle, the two friends found empathy and a deeper understanding of each other.Vi: Tết này, họ thực sự đã có một chuyến đi đầy ý nghĩa.En: This Tet, they truly had a meaningful journey. Vocabulary Words:mingled: vang vọngvendors: rao bándazzlingly: lấp lánhhandicrafts: đồ thủ công mỹ nghệintricately: ...
    Más Menos
    13 m
  • Unearthing Heritage: A Journey Through Tết Traditions
    Feb 24 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Unearthing Heritage: A Journey Through Tết Traditions Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-24-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Thao đứng trên boong tàu, ngắm nhìn vịnh Hạ Long rộng lớn trải dài trước mắt.En: Thao stood on the deck of the ship, gazing at the vast Hạ Long Bay stretching out before her.Vi: Nước biển xanh thẳm, và những vách đá vôi sừng sững cao vút lên bầu trời xanh.En: The deep blue seawater and towering limestone cliffs soared up into the blue sky.Vi: Không khí mát lạnh cuối đông thổi qua những lọn tóc của cô, khiến cô cảm thấy sảng khoái.En: The cool late winter air blew through her hair, making her feel refreshed.Vi: Minh bước đến bên cạnh Thao, tay cầm một cuốn sách nhỏ.En: Minh stepped up beside Thao, holding a small book in his hand.Vi: "Tới nơi nào cũng là một cơ hội để hiểu thêm về truyền thống, nhất là vào dịp Tết," Minh nói, giọng ấm áp.En: "Every place we go to is an opportunity to learn more about traditions, especially during Tết," Minh said warmly.Vi: Thao quay lại nhìn Minh, ánh mắt rực rỡ sự tò mò.En: Thao turned to look at Minh, her eyes shining with curiosity.Vi: "Em luôn cảm thấy xa lạ với những phong tục Tết. Em muốn hiểu hơn nhưng không biết bắt đầu từ đâu."En: "I always feel unfamiliar with the Tết customs. I want to understand more but don't know where to start."Vi: Minh mỉm cười, mở cuốn sách ra, tiểu thuyết về câu chuyện truyền thống.En: Minh smiled, opening the book, a novel about traditional stories.Vi: "Ở đây có nhiều điều thú vị. Ví dụ như gói bánh chưng, chúc Tết ông bà. Anh sẽ kể em nghe."En: "There are many interesting things here. For example, making bánh chưng, or giving Tết wishes to grandparents. I'll tell you about them."Vi: Tàu tiếp tục trôi, sóng nhẹ nhàng vỗ vào mạn thuyền.En: The ship continued to drift, with gentle waves lapping against the hull.Vi: Minh bắt đầu chia sẻ câu chuyện về Lạc Long Quân và Âu Cơ, những tổ tiên của người Việt.En: Minh began to share the story of Lạc Long Quân and Âu Cơ, the ancestors of the Vietnamese people.Vi: Giọng kể của Minh như đưa Thao lạc vào một thế giới cổ xưa, đầy kì diệu và huyền bí.En: Minh's storytelling seemed to transport Thao into an ancient world, full of wonder and mystery.Vi: Khi tàu trôi qua một hang đá lộng lẫy, Thao thốt lên. "Minh, nhìn kìa! Thật đẹp quá. Những tảng đá như có hồn vậy."En: As the ship passed a magnificent cave, Thao exclaimed, "Minh, look! It's so beautiful. The rocks seem to have a soul."Vi: Minh gật đầu. "Điều này giống như truyền thống, Thao à. Đôi khi chúng ta chỉ cần nhìn gần hơn và cảm nhận nó."En: Minh nodded. "It's like tradition, Thao. Sometimes we just need to look closer and feel it."Vi: Thao trầm ngâm. "Em hiểu rồi. Truyền thống cũng giống như những tảng đá này. Nó ở đó, chỉ cần mình mở rộng lòng mình với nó."En: Thao pondered, "I understand now. Tradition is like these rocks. It's there, we just need to open our hearts to it."Vi: Khi thuyền về lại bờ, Thao cảm thấy lòng mình tĩnh lặng mà sâu sắc hơn.En: As the boat returned to shore, Thao felt her heart calm and deepen.Vi: Cô mỉm cười với Minh, lòng đầy biết ơn cho những câu chuyện anh đã chia sẻ.En: She smiled at Minh, filled with gratitude for the stories he had shared.Vi: Minh nhìn Thao, hài lòng vì đã tìm được cách kết nối truyền thống với người mình thương.En: Minh looked at Thao, satisfied to have found a way to connect tradition with the one he loved.Vi: Lần đầu tiên Thao thấy mình thực sự là một phần của nơi này, của những phong tục, những câu chuyện đã tạo nên cô.En: For the first time, Thao felt she was truly a part of this place, of these customs, these stories that shaped her.Vi: Minh cầm tay Thao, cả hai cùng nhìn về tương lai, một tương lai mà sự kết nối với văn hoá và giữa họ trở nên bền chặt hơn.En: Minh held Thao's hand, and together they looked toward the future, one where their connection with culture and each other would grow stronger.Vi: Trên con đường trở về nhà, trong lòng Thao ngập tràn cảm giác của sự khám phá và niềm vui.En: On the way home, Thao's heart was full of discovery and joy.Vi: Bên Minh, cô cảm thấy mạnh mẽ để dấn thân vào truyền thống, để yêu mến và tự hào về di sản của mình.En: With Minh, she felt empowered to delve into tradition, to cherish and take ...
    Más Menos
    13 m
  • Finding Tết Treasures: A Heartfelt Journey in Hạ Long Bay
    Feb 24 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Finding Tết Treasures: A Heartfelt Journey in Hạ Long Bay Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-24-08-38-20-vi Story Transcript:Vi: Linh đứng trên bến cảng Hạ Long, nơi từng đợt sóng xô vào bờ nghe rõ mồn một.En: Linh stood on the Hạ Long harbor, where the sound of waves crashing against the shore was clearly audible.Vi: Mọi người nhộn nhịp đón chào ngày Tết.En: Everyone was bustling to welcome the Tết holiday.Vi: Cô cảm thấy háo hức nhưng cũng hơi lo lắng.En: She felt excited but also a little anxious.Vi: Đây là lần đầu tiên Linh đến Hạ Long Bay.En: This was the first time Linh had come to Hạ Long Bay.Vi: Cô quyết tâm tìm món quà lưu niệm ý nghĩa cho gia đình mình.En: She was determined to find a meaningful souvenir for her family.Vi: An, một người bạn đồng hành đã từng đến đây nhiều lần, dẫn Linh vào khu chợ địa phương.En: An, a traveling companion who had been there many times, led Linh into the local market.Vi: Những gian hàng rực rỡ, đèn lồng đỏ chiếu sáng trên cao.En: The stalls were vibrant, with red lanterns illuminating the sky above.Vi: Mọi người đang mua sắm, nói chuyện vui vẻ.En: People were shopping and chatting happily.Vi: Mùi thơm từ đồ ăn đường phố khiến bụng Linh reo lên.En: The aroma of street food made Linh's stomach growl.Vi: "Linh này, ở đây nhiều đồ đẹp lắm.En: "Linh, there are many beautiful things here.Vi: Nhưng em nhớ trả giá nhé," An nhắc nhở.En: But remember to bargain," An reminded her.Vi: Linh đi qua từng gian hàng, hoa cả mắt với đủ loại sản phẩm.En: Linh walked past each stall, dazzled by the array of products.Vi: Tơ lụa mềm mại, tượng đá vôi tinh xảo, và tranh phong cảnh rực rỡ.En: Soft silk, intricately carved limestone statues, and vibrant landscape paintings.Vi: Nhưng với ngân sách eo hẹp, Linh không biết nên chọn gì.En: But with a tight budget, Linh didn't know what to choose.Vi: Khi đến gần sạp hàng của Duy, một người đàn ông vui vẻ chào đón cô.En: As she approached Duy's stall, a cheerful man greeted her.Vi: Hàng của anh là những đồ thủ công đặc sắc: mặt nạ giấy dó, trống cơm, và cả những chiếc áo dài nhỏ xinh.En: His stall featured unique handicrafts: giấy dó masks, rice drum, and even cute little áo dài.Vi: Duy nhiệt tình kể về văn hóa và ý nghĩa của từng món đồ.En: Duy enthusiastically talked about the culture and meaning of each item.Vi: Linh chăm chú lắng nghe.En: Linh listened intently.Vi: Duy kể về Tết, truyền thống địa phương, và cách mỗi sản phẩm được tạo ra.En: Duy talked about Tết, local traditions, and how each product was created.Vi: Duy không chỉ bán hàng, anh chia sẻ câu chuyện với cả trái tim mình.En: Duy was not just selling items; he shared stories with his whole heart.Vi: Linh thấy một mặt nạ giấy dó thân thiện lạ thường.En: Linh saw an unusually friendly giấy dó mask.Vi: Nét vẽ tinh tế, đầy màu sắc.En: The intricate, colorful brushwork caught her eye.Vi: Cô biết đây là món quà đặc biệt.En: She knew this was a special gift.Vi: Nhưng giá của nó vượt quá ngân sách của cô.En: But its price exceeded her budget.Vi: An khuyên Linh nên trả giá, nhưng sự chân thành của Duy khiến cô chần chừ.En: An advised Linh to bargain, but Duy's sincerity made her hesitate.Vi: "Cô ơi, đây là mặt nạ cầu may," Duy nói, "Điều này rất quan trọng cho Tết.En: "Miss, this is a good luck mask," Duy said, "This is very important for Tết."Vi: "Linh suy nghĩ một lúc.En: Linh pondered for a moment.Vi: Cô quyết định tin vào cảm nhận của mình.En: She decided to trust her instincts.Vi: Cô biết cả gia đình sẽ trân quý món quà này.En: She knew her family would cherish this gift.Vi: Dù chi phí cao hơn một chút, Linh mua chiếc mặt nạ.En: Despite the higher cost, Linh bought the mask.Vi: Trên đường về khách sạn, Linh cảm thấy hài lòng.En: On the way back to the hotel, Linh felt satisfied.Vi: Cô mỉm cười khi nghĩ rằng gia đình sẽ rất vui với món quà giàu ý nghĩa.En: She smiled, thinking her family would be very happy with the meaningful gift.Vi: Linh hiểu rằng đôi khi giá trị của một món đồ nằm ở câu chuyện và cảm xúc nó mang lại, không chỉ là giá tiền.En: Linh understood that sometimes the value of an item lies in the story and emotions it conveys, not just its price.Vi: Với món quà trong tay, Linh tự tin hơn.En: With the gift in hand, Linh felt more confident.Vi: Cô học cách lắng...
    Más Menos
    14 m
  • Finding Solitude: Linh's Journey to Cultural Harmony
    Feb 23 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Finding Solitude: Linh's Journey to Cultural Harmony Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-23-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Trên con đường mòn dẫn lên Chùa Hương, bóng dáng Linh nhỏ nhắn, lặng lẽ di chuyển giữa dòng người đông đúc.En: On the path leading up to Chùa Hương, the small figure of Linh quietly moved among the crowded throng.Vi: Cơn gió lành lạnh của cuối đông khẽ lướt qua, mang theo mùi hương trầm thoang thoảng.En: The cool breeze of late winter gently passed by, carrying the faint scent of incense.Vi: Nhân dịp Tết Nguyên Đán, người người đi chùa hành hương, cầu xin cho một năm mới an lành.En: On the occasion of the Vietnamese Lunar New Year, people go on pilgrimages to pagodas, praying for a peaceful new year.Vi: Linh tham gia chuyến đi này với hy vọng tìm được hướng đi cho chính mình và cảm nhận gần gũi với bản sắc văn hóa.En: Linh joined this trip with the hope of finding her own direction and feeling close to her cultural identity.Vi: Đi cùng Linh là Quang, người bạn thân từ thuở ấu thơ, và Minh, anh họ hài hước nhưng sâu sắc.En: Accompanying Linh were Quang, a childhood friend, and Minh, her humorous yet deep-thinking cousin.Vi: Quang luôn ở bên giúp Linh hạ quyết tâm và an ủi mỗi khi cô cảm thấy lạc lõng.En: Quang was always there to help Linh resolve and comfort her whenever she felt lost.Vi: Minh lại là người tiếp thêm năng lượng cho cả nhóm bằng những trò đùa khôi hài.En: Minh, on the other hand, energized the group with his humorous jokes.Vi: Đám đông xung quanh chật cứng khiến Linh khó lòng tìm được giây phút yên bình để suy nghĩ.En: The crowd around made it difficult for Linh to find a moment of peace to think.Vi: Cô đối mặt với hai luồng suy tư: một bên là truyền thống gia đình luôn mong cô nối nghiệp, một bên là khao khát tự do nhằm khám phá thế giới ngoài kia.En: She faced two streams of thought: one was her family's tradition always hoping she would carry on their legacy, and the other was the desire for freedom to explore the world out there.Vi: Nhìn từ xa, Linh thấy một con đường nhỏ, ít người qua lại hơn.En: From a distance, Linh saw a small path, less traveled by people.Vi: Cô quyết định rời khỏi đoàn người, lên đỉnh núi tìm chốn tĩnh lặng riêng tư.En: She decided to leave the crowd, climbing to the mountain peak to find her own place of solitude.Vi: Quang và Minh hiểu ý, lặng lẽ chờ đợi bên dưới.En: Quang and Minh understood and quietly waited below.Vi: Đường nhỏ dần, trải dài qua những ngọn cây xanh mướt, ánh nắng chiều khẽ len lỏi.En: The small path gradually stretched through lush green trees, with the afternoon sunlight gently filtering through.Vi: Tiếng gió thổi hòa cùng tiếng chim hót tạo nên bản nhạc thiên nhiên dìu dặt.En: The sound of the wind blended with bird songs to create a soothing natural melody.Vi: Linh bước đi, lòng nhẹ nhõm hơn từng chút.En: As Linh walked, she felt increasingly at ease.Vi: Khi chạm tới đỉnh, Linh dừng lại hít một hơi thật sâu.En: Upon reaching the summit, Linh stopped to take a deep breath.Vi: Trước mắt cô là cảnh lay động với thảm thực vật xanh rợp, những mái chùa cong vuốt duyên dáng hiện ra giữa lưng chừng mây.En: Before her was a stunning view with a lush green canopy and gracefully curved pagoda roofs appearing among the clouds.Vi: Không khí nơi đây như làm lắng dịu sự hỗn độn trong lòng cô.En: The atmosphere here seemed to calm the turmoil within her.Vi: Trong khoảnh khắc ấy, Linh cảm thấy một sự yên bình phủ lấy tâm hồn.En: In that moment, Linh felt a peacefulness envelop her soul.Vi: Cô nhớ đến lời bà ngoại: "Giữ gốc nhưng đừng quên nhánh mới.En: She remembered her grandmother's words: "Keep your roots but don’t forget new branches."Vi: " Linh nhận ra rằng truyền thống và hiện đại có thể hòa quyện, tạo nên con đường riêng đầy ý nghĩa.En: Linh realized that tradition and modernity could blend, creating a meaningful personal path.Vi: Trở về bên gia đình, Linh mỉm cười khi nhìn thấy Quang và Minh đang chờ.En: Returning to her family, Linh smiled upon seeing Quang and Minh waiting.Vi: Cô cảm nhận mình đã tìm được cân bằng giữa ước vọng cá nhân và cội nguồn văn hóa.En: She felt she had found a balance between personal aspirations and cultural roots.Vi: Linh biết rằng từ giờ, cô sẽ mạnh mẽ bước đi trên con đường mình chọn với...
    Más Menos
    13 m
  • Rediscovering Harmony: A Tet Homecoming at Chùa Hương
    Feb 23 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Rediscovering Harmony: A Tet Homecoming at Chùa Hương Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-23-08-38-20-vi Story Transcript:Vi: Bao đứng trước cổng Chùa Hương, ánh mắt lạc vào dòng người đang tấp nập quanh mình.En: Bao, a young man, stood in front of the gate of Chùa Hương, his eyes wandering into the bustling crowd around him.Vi: Khứ hồi từ nước ngoài về làm trái tim Bao chộn rộn kỳ lạ.En: Coming back from abroad made Bao's heart stir strangely.Vi: Trước mắt cậu, Chùa Hương nằm tĩnh lặng giữa dãy núi xanh biếc, hòa trong không khí lễ hội Tet.En: Before him, Chùa Hương lay silent amidst the verdant mountains, blending into the festival atmosphere of Tet.Vi: Qua ánh nắng nhẹ của cuối đông, màu sắc lấp lánh từ áo dài của mọi người càng làm cho khung cảnh thêm huyền diệu.En: Through the gentle sunlight at the end of winter, the shimmering colors from the ao dai worn by everyone made the scene even more magical.Vi: Lan, mẹ của Bao, bước tới.En: Lan, Bao's mother, stepped up.Vi: "Bao, con đã chuẩn bị xong chưa?En: "Bao, are you ready?Vi: Chúng ta sẽ làm lễ chùa ngay bây giờ.En: We're going to perform the temple ceremony right now."Vi: "Bao gật đầu, cảm nhận được hơi ấm từ bàn tay mẹ trên vai mình.En: Bao nodded, feeling the warmth of his mother's hand on his shoulder.Vi: Trong lòng cậu, có chút lo lắng khi thấy Minh, cậu em trai, đang đứng xa lờ mờ nhìn mình.En: In his heart, there was a bit of anxiety when he saw Minh, his younger brother, standing distantly and faintly watching him.Vi: Minh trong lòng có chút ghen tị với Bao, và cậu cảm thấy như mình đang ở bên lề khi anh trai trở về.En: Minh felt a bit envious of Bao, and he felt like he was on the sidelines as his brother returned.Vi: Cả gia đình cùng bước vào chùa, Bao đi sau Lan và Minh.En: The whole family walked into the temple together, with Bao following Lan and Minh.Vi: Nơi thờ cúng nghiêm trang, người người thành tâm cầu nguyện cho một năm mới an lành.En: The worship area was solemn, and everyone sincerely prayed for a peaceful new year.Vi: Bao mơ hồ nhớ lại những lần trước đây, khi còn bé, cùng làm lễ với cha mẹ.En: Bao vaguely remembered the previous times when he was a child, participating in the ceremonies with his parents.Vi: Nhưng giờ đây, con đường xa nhà, cùng những giá trị mới từ phương Tây làm anh thấy xa lạ với truyền thống này.En: But now, the long distance from home and new values from the West made him feel alienated from this tradition.Vi: Tuy nhiên, Bao đã hứa với chính mình sẽ cố gắng kết nối lại với gia đình và bản sắc văn hóa.En: However, Bao had promised himself to try to reconnect with his family and cultural identity.Vi: Khi cả nhà ngồi quanh bàn thờ, Bao cẩn thận đốt từng nén nhang, ánh lửa ấm áp, như tình cảm đang dần trở lại trong tim cậu.En: As the family sat around the altar, Bao carefully lit each incense stick, the warm flame symbolizing the feelings slowly returning to his heart.Vi: Minh chú ý quan sát, cậu thấy anh mình không còn xa cách như mới đây.En: Minh watched closely, noticing that his brother was no longer distant like before.Vi: Trong khoảnh khắc ấy, hai anh em nhìn nhau, ánh mắt nói lên nhiều điều không có lời nào diễn tả nổi.En: In that moment, the two brothers looked at each other, their eyes conveying emotions words could not describe.Vi: Minh chợt nhận ra Bao cũng đang nỗ lực để tìm lại chính mình, và điều đó khiến cậu cảm thấy thân thiết hơn.En: Minh suddenly realized that Bao was also making efforts to find himself, and that made him feel closer to his brother.Vi: Sau buổi lễ, Bao nhờ Minh giúp mình trang trí từng nhành đào trước chùa.En: After the ceremony, Bao asked Minh to help him decorate the dao branches in front of the temple.Vi: Đôi tay cùng nhau làm việc, tiếng cười vui vẻ dần dần xóa tan băng giá giữa họ.En: Their hands working together, the joyful laughter gradually melted the ice between them.Vi: Bao kể Minh nghe về cuộc sống xa nhà, và cũng lắng nghe câu chuyện về cuộc sống của Minh.En: Bao shared stories with Minh about life away from home and listened to Minh's stories about his own life.Vi: Khi trời tối, cả gia đình rời chùa.En: As night fell, the family left the temple.Vi: Trên đường trở về, Lan nhìn hai đứa con, mắt bà không giấu nổi niềm vui.En: On the way back, Lan looked at her two sons, unable to hide her joy.Vi: Bao giờ đây cảm ...
    Más Menos
    15 m