Episodios

  • Lessons in Bloom: Linh's Journey Through Tết
    Jan 8 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Lessons in Bloom: Linh's Journey Through Tết Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-08-08-38-20-vi Story Transcript:Vi: Trường trung học ở Thành phố Hồ Chí Minh đầy sắc đỏ và vàng, đâu đâu cũng thấy hoa đào nở rực rỡ chuẩn bị cho Tết.En: The high school in Thành phố Hồ Chí Minh is full of red and yellow colors, with cherry blossoms blooming everywhere in preparation for Tết.Vi: Không khí ở trường ngập tràn tiếng trống rộn ràng và mùi thơm của bánh mứt.En: The atmosphere at school is filled with the lively sound of drums and the fragrance of candied treats.Vi: Linh, một học sinh năm hai, đang đứng giữa sân trường.En: Linh, a second-year student, is standing in the middle of the schoolyard.Vi: Cô là lớp trưởng, đầy trách nhiệm nhưng trong lòng luôn lo lắng liệu mình có làm tròn kỳ vọng của gia đình vào dịp Tết.En: She is the class president, full of responsibility but always worried whether she can meet her family's expectations during Tết.Vi: Minh, em trai của Linh, thì hoàn toàn ngược lại.En: Minh, Linh's younger brother, is completely the opposite.Vi: Minh không lo lắng.En: Minh isn't worried.Vi: Cậu thích thú với kỳ nghỉ sắp tới.En: He is excited about the upcoming holiday.Vi: "Linh ơi, chị có thấy hồi hộp không?En: "Linh, are you feeling nervous?"Vi: " Minh hỏi.En: Minh asked.Vi: "Ừ, có hơi căng thẳng.En: "Yes, a bit stressed.Vi: Chị phải chuẩn bị cho buổi lễ ở trường mà lại còn giúp mẹ ở nhà nữa," Linh trả lời, lòng ngổn ngang trăm mối.En: I have to prepare for the school's celebration and also help mom at home," Linh replied, her mind filled with hundreds of concerns.Vi: Thao, bạn thân của Linh, bước đến bên cạnh.En: Thao, Linh's best friend, walked over to her side.Vi: "Linh, đừng quên vui hưởng Tết nữa nhé.En: "Linh, don't forget to enjoy Tết as well.Vi: Cậu có thể làm được tất cả, nhưng cũng cần biết nghỉ ngơi.En: You can do everything, but you also need to know when to rest."Vi: "Ngày qua ngày, Linh cực kỳ bận rộn với việc tổ chức sự kiện ở trường lẫn ở nhà.En: Day by day, Linh was extremely busy organizing events both at school and at home.Vi: Nhưng càng gần Tết, áp lực càng lớn.En: But as Tết approached, the pressure increased.Vi: Ngày tổng duyệt, Linh cảm thấy mệt mỏi vô cùng.En: On the rehearsal day, Linh felt utterly exhausted.Vi: Khi bài múa lân kết thúc, cô bật khóc.En: When the lion dance concluded, she burst into tears.Vi: Minh và Thao nhanh chóng đến bên cạnh.En: Minh and Thao quickly came over.Vi: "Chị Linh, không sao cả.En: "Sister Linh, it's okay.Vi: Chúng ta có thể giúp," Minh nói, giọng nghiêm túc khác hẳn thường ngày.En: We can help," Minh said, with a seriousness uncharacteristic of him.Vi: Thao thêm vào, "Rồi tất cả sẽ ổn thôi.En: Thao added, "It will all be fine.Vi: Cậu hãy xin sự trợ giúp từ bạn bè và gia đình.En: You should ask for help from friends and family."Vi: "Với sự động viên, Linh quyết định xin sự giúp đỡ.En: With their encouragement, Linh decided to seek help.Vi: Bạn bè, thầy cô và cả gia đình đều hỗ trợ cô.En: Friends, teachers, and her family all supported her.Vi: Nhờ đó, mọi thứ dần suôn sẻ.En: Thanks to this, everything gradually became smooth.Vi: Ngày Tết, Linh vui mừng nhìn sân trường đông vui, nhà cửa sạch đẹp.En: On Tết day, Linh happily looked at the bustling schoolyard and the clean house.Vi: Cô cảm thấy mình đã học được điều quan trọng: Yêu cầu giúp đỡ không phải là yếu đuối mà là sự khôn ngoan và gắn kết hơn với những người xung quanh.En: She realized she had learned something important: Asking for help is not a sign of weakness, but a form of wisdom and a way to connect more with those around her. Vocabulary Words:blossoms: hoa đàopreparation: chuẩn bịatmosphere: không khílively: rộn ràngfragrance: mùi thơmcandied: bánh mứtresponsibility: trách nhiệmopposite: ngược lạinervous: hồi hộpstressed: căng thẳngcelebration: lễconcerns: ngổn ngangextremely: cực kỳorganizing: tổ chứcpressure: áp lựcexhausted: mệt mỏirehearsal: tổng duyệtencouragement: động viêngradually: dầnsmooth: suôn sẻbustling: đông vuilearned: học đượcimportant: quan trọngsign: dấu hiệuweakness: yếu đuốiwisdom: khôn ngoanconnect: gắn kếtamidst: ngập trànsupport: hỗ trợutterly: vô cùng
    Más Menos
    12 m
  • Rekindling Tradition: A Tết Reunion at Chùa Thiên Mụ
    Jan 7 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Rekindling Tradition: A Tết Reunion at Chùa Thiên Mụ Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-07-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Mùa đông đã về trên xứ Huế.En: Winter has arrived in Huế.Vi: Gió lạnh thổi qua cây cối, làm sống lại kí ức của Hải.En: Cold winds blow through the trees, reviving Hải's memories.Vi: Anh cùng em gái Lan và em trai Minh chuẩn bị đi chùa Thiên Mụ nhân dịp Tết Nguyên Đán.En: He, along with his younger sister Lan and younger brother Minh, are preparing to visit Chùa Thiên Mụ for the Tết Nguyên Đán festival.Vi: Chùa Thiên Mụ nằm bên sông Hương hiền hòa.En: Chùa Thiên Mụ is located by the gentle Sông Hương.Vi: Đứng từ xa nhìn, tháp Phước Duyên cao bảy tầng sừng sững giữa màu xanh của vườn cây.En: From afar, the Phước Duyên tower, with its seven floors, stands tall amidst the green of the gardens.Vi: Những cờ đỏ xanh vàng sắc màu Tết bay phấp phới. Không khí rộn ràng và đầy sức sống.En: The red, green, and yellow flags of Tết flutter in the wind, bringing a lively and vibrant atmosphere.Vi: Hải rất háo hức.En: Hải is very excited.Vi: Anh là anh cả, luôn mong muốn gia đình giữ gìn truyền thống.En: Being the eldest brother, he always wishes for the family to preserve traditions.Vi: "Lan, Minh, đi thôi! Chúng ta cần đến sớm để còn kịp tham gia lễ hội," Hải nói, mắt lấp lánh.En: "Lan, Minh, let's go! We need to get there early to participate in the festival," Hải said, his eyes sparkling.Vi: Lan thở dài, nhớ lại bao năm sống xa quê, nơi không có mùi hương trầm, không có tiếng pháo nổ giòn giã của Tết.En: Lan sighed, recalling the many years living far from home, where there is no scent of incense, no crackling fireworks of Tết.Vi: "Em không biết còn đúng nhịp không nữa, anh à," Lan nói nhỏ.En: "I don't even know if I'm still in sync with it, brother," Lan said softly.Vi: Minh thì nói: "Anh Hải, không phải em không thích đi chùa, nhưng em nghĩ chúng ta có thể đón Tết ở nhà.En: Minh then said, "Hải, it's not that I don't like going to the pagoda, but I think we could celebrate Tết at home.Vi: Mấy thứ truyền thống này...", Minh không nói tiếp nhưng Hải hiểu ý của Minh.En: These traditions...", Minh didn't finish, but Hải understood his meaning.Vi: Hải biết đây không phải là chuyến đi dễ dàng nhưng anh vẫn quyết tâm.En: Hải knew this wouldn't be an easy trip, but he remained determined.Vi: "Chùa Thiên Mụ không chỉ là nơi thờ cúng mà còn là nơi nhớ về cội nguồn.En: "Chùa Thiên Mụ is not just a place of worship, it's a place to remember our roots.Vi: Đến đó, gia đình mình sẽ cảm thấy gần gũi hơn," Hải kiên nhẫn giải thích.En: Going there, our family will feel more connected," Hải patiently explained.Vi: Khi ba anh em đến chùa, khung cảnh ở đó đã làm họ choáng ngợp.En: When the three siblings arrived at the pagoda, the scene overwhelmed them.Vi: Lan nhìn quanh, mắt mở to, ngạc nhiên trước vẻ tráng lệ và yên bình.En: Lan looked around, eyes wide open, surprised by the grandeur and tranquility.Vi: Minh cũng dần cảm thấy có gì đó khác lạ, không hề giống những gì mà cậu tưởng tượng.En: Even Minh began to feel something different, unlike what he had imagined.Vi: Trong lúc chờ đợi lễ hội bắt đầu, Hải kể về những kỷ niệm ngày nhỏ.En: While waiting for the festival to begin, Hải recounted memories from childhood.Vi: "Em nhớ không, Tết nào cả nhà mình cũng đến đây, mẹ hay kể cho chúng ta nghe về những truyền thuyết liên quan đến chùa?" Hải cười nhẹ, mắt ánh lên sự nhớ nhung.En: "Do you remember, every Tết our whole family would come here, and mom would tell us stories about the legends of the pagoda?" Hải smiled gently, his eyes reflecting nostalgia.Vi: Lan lặng lẽ, cảm giác như trở về với những ngày thơ bé.En: Lan was silent, feeling like she was returning to her childhood days.Vi: Minh thì đang lắng nghe, lòng cậu dường như cũng dao động.En: Minh was listening, and his heart seemed to waver.Vi: Đột nhiên, Lan nghẹn ngào: "Em đã quên đi những điều đó, đã bỏ qua nhiều thứ quý giá.En: Suddenly, Lan choked up, "I had forgotten those things, overlooked many precious moments.Vi: Em muốn tìm lại niềm vui ngày xưa."En: I want to find the joy I once had."Vi: Minh, mặc dù không nói gì, nhưng ánh mắt đã bớt vẻ thờ ơ.En: Minh, although he said nothing, his eyes no longer looked indifferent.Vi: Cậu cảm ...
    Más Menos
    16 m
  • Underground Raps and Unexpected Laughs: A Tết Adventure
    Jan 7 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Underground Raps and Unexpected Laughs: A Tết Adventure Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-07-08-38-20-vi Story Transcript:Vi: Dưới lòng đất nhộn nhịp của chợ Bến Thành, nơi mà ánh đèn neon len lỏi qua lớp kính mờ, Linh và Minh đang khám phá một phòng thí nghiệm bí mật.En: Beneath the bustling underground of chợ Bến Thành, where neon lights weave their way through frosted glass, Linh and Minh are exploring a secret laboratory.Vi: Mùa đông, không khí mát mẻ trong lòng phòng, tương phản với sự ồn ào của gian hàng trên kia.En: It's winter, and the cool air inside the room contrasts with the noise of the stalls above.Vi: Linh, với chiếc mắt kiếng sắc sảo, đang háo hức tung những bước đi đầy kỳ vọng.En: Linh, with her sharp glasses, eagerly takes steps full of anticipation.Vi: Cạnh cô, Minh, anh chàng họ hàng thích phiêu lưu, cầm máy quay không rời tay, chuẩn bị bắt lấy mọi khoảnh khắc lạ kỳ.En: Beside her, Minh, her adventurous relative, holds a camera at the ready to capture every unusual moment.Vi: Trên bàn, giữa những dãy máy tính kêu vang khe khẽ, có một robot nhỏ đã lâu không ai động vào.En: On the table, among rows of quietly humming computers, sits a small robot that hasn't been touched for a long time.Vi: Minh, với tính tò mò không thể cưỡng, nhấn thử một nút trên thân robot.En: Minh, with an irresistible curiosity, presses a button on the robot's body.Vi: Đột nhiên, robot bật lên và bắt đầu phát ra những câu tục ngữ Việt Nam, nhưng không như bình thường---nó hát lên như một bài rap nhộn nhịp!En: Suddenly, the robot comes to life and starts spouting Vietnamese proverbs, but not in the usual way—it raps them in a lively beat!Vi: "Bầu ơi thương lấy bí cùng," robot nhịp nhàng, khiến cả Linh và Minh cười nghiêng ngả.En: "Bầu ơi thương lấy bí cùng," the robot rhythmically chants, making both Linh and Minh burst into laughter.Vi: Nhưng vấn đề bắt đầu khi, những người mua sắm gần đó nghe thấy, tò mò tụ lại.En: But the problem starts when nearby shoppers hear it and gather out of curiosity.Vi: Linh hốt hoảng, nghĩ về cơn ác mộng có thể biến thành một meme TikTok.En: Linh panics, thinking about the nightmare that could turn into a TikTok meme.Vi: Cô cần phải tắt ngay robot, nhưng không tìm thấy công tắc nào.En: She needs to turn off the robot immediately but can't find any switch.Vi: "Linh, em giữ đám đông.En: "Linh, you handle the crowd.Vi: Em sẽ cố gắng tắt nó," Linh quyết định dứt khoát.En: I'll try to turn it off," Linh decides firmly.Vi: Minh hiểu ý, cười toe toét, quyết định thử vận rap của mình.En: Minh gets the idea, grinning widely, and decides to try his hand at rapping.Vi: "Mọi người ơi, cùng vui!En: "Hey everyone, let's have some fun!Vi: Hãy nghe tôi rap đây!En: Listen to my rap!"Vi: " Cậu hô vang, bắt đầu ứng khẩu với lời rap hài hước, khiến đám đông vỗ tay rộn ràng theo từng nhịp.En: he calls out, beginning to freestyle with humorous lyrics, causing the crowd to clap energetically to the beat.Vi: Tranh thủ thời gian Minh mua, Linh lục tìm bảng điều khiển gần đó.En: Taking advantage of the time Minh buys, Linh searches for a nearby control panel.Vi: Ngón tay cô nhảy múa trên màn hình cảm ứng, không ngừng dò tìm cánh cửa thoát cho tình huống dở khóc dở cười này.En: Her fingers dance over the touchscreen, continuously searching for an exit to this comically chaotic situation.Vi: Xung quanh, tiếng vỗ tay hoan hô của đám đông càng lúc càng lớn.En: Around her, the applause and cheers from the crowd grow louder.Vi: Cuối cùng, khi màn hình hiển thị đúng giao diện mong muốn, Linh kịp thời bấm vào nút shutdown.En: Finally, when the screen displays the desired interface, Linh manages to press the shutdown button just in time.Vi: Robot ngừng rap, đám đông ào lên tiếc nuối nhưng vẫn vui vẻ tán thưởng tài năng rap của Minh.En: The robot stops rapping, and the crowd sighs with disappointment but still applauds Minh's rapping talent.Vi: Linh thở phào nhẹ nhõm, nhưng bất ngờ nhận ra Minh đã quay lại toàn bộ sự việc và clip đã lan tỏa nhanh chóng qua điện thoại người xem.En: Linh sighs with relief, but suddenly realizes Minh had recorded the entire event, and the clip quickly spread through the viewers' phones.Vi: Tết Nguyên Đán năm đó, cả nhà cùng nhau quây quần, cười đùa với video của Linh và Minh.En: That Tết Nguyên Đán, the whole ...
    Más Menos
    15 m
  • Coffee and Reconciliation: A Tale of Family Bonds Restored
    Jan 6 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Coffee and Reconciliation: A Tale of Family Bonds Restored Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-06-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Giữa lòng thành phố nhộn nhịp, quán cà phê nhỏ nằm lặng lẽ trong một con hẻm.En: In the midst of the bustling city, the small café quietly sits in an alley.Vi: Quán có bàn ghế gỗ ấm áp và mùi cà phê thơm nồng, tạo không gian thư giãn lạ thường.En: The shop features warm wooden tables and chairs and the rich aroma of coffee, creating an unusually relaxed atmosphere.Vi: Đó là nơi Lien và Quan chọn để gặp Thuy, em gái của Lien.En: It is where Lien and Quan choose to meet Thuy, Lien's younger sister.Vi: Họ hy vọng hoà giải những hiểu nhầm đã chia rẽ gia đình trong thời gian dài.En: They hope to reconcile misunderstandings that have divided the family for a long time.Vi: Mùa đông ở Sài Gòn không lạnh, nhưng không khí vẫn thoáng chút lành lạnh của mùa khô.En: Winter in Sài Gòn isn't cold, but the air still carries a slight chill of the dry season.Vi: Tết Nguyên Đán đang đến gần, và Lien mong muốn Thuy trở về đoàn tụ cùng gia đình.En: Tết Nguyên Đán is approaching, and Lien wishes for Thuy to return and reunite with the family.Vi: Nhưng cuộc hẹn này, bên tách cà phê, là một thử thách với họ.En: But this meeting, over a cup of coffee, poses a challenge for them.Vi: Lien nhìn quanh quán cà phê, gương mặt hiện rõ vẻ lo âu.En: Lien looks around the café, her face clearly showing anxiety.Vi: Quan ngồi bên cạnh, nhẹ nhàng nắm tay vợ, an ủi.En: Quan sits beside her, gently holding his wife's hand, comforting her.Vi: "Em hãy thoải mái," anh khẽ nói.En: "Relax," he whispers.Vi: "Anh tin em.En: "I believe in you."Vi: "Thuy bước vào, dáng vẻ vẫn tự tin như ngày nào.En: Thuy walks in, her demeanor as confident as ever.Vi: Hai chị em chào nhau với nụ cười gượng gạo nhưng ánh mắt không giấu được sự ngượng ngùng.En: The two sisters greet each other with forced smiles, but their eyes can't hide the awkwardness.Vi: Họ gọi đồ uống, rồi bầu không khí lắng xuống.En: They order their drinks, and the atmosphere quiets down.Vi: Cuối cùng, Lien quyết định bắt đầu.En: Finally, Lien decides to start.Vi: "Thuy, chị rất nhớ em.En: "Thuy, I miss you very much.Vi: Chị muốn chúng ta nói chuyện, vượt qua những gì đã qua.En: I want us to talk, to get past what has happened."Vi: "Thuy nhấp ngụm cà phê, đáp giọng điềm tĩnh: "Em cũng nhớ, nhưng em không biết liệu mọi chuyện đã có thể khác.En: Thuy sips her coffee, replying calmly, "I miss you too, but I don't know if things could have been different."Vi: "Lien hít sâu.En: Lien takes a deep breath.Vi: "Có lẽ hai chị em mình có những quan điểm khác nhau, nhưng gia đình là quan trọng.En: "Maybe we have different perspectives, but family is important."Vi: "Câu chuyện dần trở nên căng thẳng khi những nỗi lòng được bày tỏ.En: The conversation gradually becomes tense as feelings are expressed.Vi: Quan lắng nghe, cố gắng không chen vào, để hai chị em có không gian giải quyết vấn đề.En: Quan listens, trying not to intervene, allowing the sisters space to work through their issues.Vi: Lien nói tiếp, nỗ lực từ bỏ lòng tự trọng của mình.En: Lien continues, striving to put aside her pride.Vi: "Chị xin lỗi, nếu những kỳ vọng của chị đã làm em khó chịu.En: "I'm sorry if my expectations made you uncomfortable.Vi: Chị chỉ muốn điều tốt nhất cho em.En: I just want the best for you."Vi: "Thuy im lặng một lúc lâu, rồi nhìn vào mắt chị gái.En: Thuy remains silent for a while, then looks into her sister's eyes.Vi: "Em cần thời gian để suy nghĩ lại mọi thứ.En: "I need time to rethink everything.Vi: Nhưng em cũng không muốn xa rời gia đình mãi mãi.En: But I also don't want to be away from the family forever."Vi: "Cảm giác nhẹ nhõm tràn qua Lien.En: A sense of relief washes over Lien.Vi: "Tết này, chị muốn mời em về nhà.En: "This Tết, I want to invite you home.Vi: Cùng đón năm mới, từ từ nối lại mọi thứ.En: Welcome the new year and slowly reconnect everything."Vi: "Thuy do dự, nhưng vẻ mặt đã dịu xuống.En: Thuy hesitates, but her expression softens.Vi: "Được rồi, em sẽ về.En: "Alright, I'll come back.Vi: Nhưng em cần chúng ta thật sự hiểu nhau.En: But we need to truly understand each other."Vi: "Họ mỉm cười cùng nhau.En: They smile together.Vi: Chứa đầy hy vọng cho một khởi đầu mới, họ rời khỏi quán.En: Filled ...
    Más Menos
    15 m
  • Tết Reunion: Discovering Friendship in Hà Nội's Tea Shop
    Jan 6 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Tết Reunion: Discovering Friendship in Hà Nội's Tea Shop Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-06-08-38-20-vi Story Transcript:Vi: Trên con phố tấp nập của Hà Nội, nằm sâu trong một góc yên tĩnh là một quán trà ấm áp.En: On the bustling streets of Hà Nội, nestled deep in a quiet corner, is a warm tea shop.Vi: Hương hoa nhài lan tỏa khắp không gian, hòa quyện vào không khí mát mẻ của mùa đông.En: The scent of jasmine flowers spreads throughout the space, blending into the cool air of winter.Vi: Bên ngoài, mọi người tấp nập chuẩn bị đón Tết Nguyên Đán.En: Outside, people are busily preparing to welcome the Tết Nguyên Đán (Lunar New Year).Vi: Đèn lồng đỏ treo cao, những tấm băng rôn đỏ rực rỡ trang trí khắp các con đường.En: Red lanterns hang high, brilliant red banners decorate all the streets.Vi: An, một cô gái trầm lặng nhưng luôn tinh ý, bước vào quán trà với một quyết định.En: An, a quiet but always perceptive girl, steps into the tea shop with a decision.Vi: Sự yên ổn trong lòng cô xao động khi nhớ lại kỷ niệm xưa cùng Linh.En: Her inner peace is disturbed as she recalls old memories with Linh.Vi: Linh, người bạn cũ, giờ đang có một cuộc sống dường như hoàn hảo nhưng trong lòng vẫn ẩn chứa những nuối tiếc.En: Linh, an old friend, now seems to have a perfect life but still harbors regrets inside.Vi: Họ đã không gặp nhau nhiều năm, giấu đi những câu chuyện xưa mà chẳng ai dám mở lời.En: They haven't seen each other for many years, hiding past stories neither dared to share.Vi: An ngồi xuống một góc quen thuộc, chờ đợi Linh.En: An sits down in a familiar corner, waiting for Linh.Vi: Trái tim nhịp chậm, nhưng đầy quyết tâm.En: Her heart beats slowly but with determination.Vi: Cô biết Tết này sẽ khác.En: She knows this Tết will be different.Vi: Cuối cùng, Linh đến.En: Finally, Linh arrives.Vi: Nụ cười trên môi, nhưng ánh mắt vẫn lộ vẻ e dè.En: There is a smile on her lips, but her eyes still show hesitation.Vi: Họ gọi trà, nhưng giữa cái ấm áp của quán, không khí giữa hai người như lạnh đi.En: They order tea, but amidst the warmth of the shop, the atmosphere between them seems cold.Vi: Cuộc trò chuyện ban đầu rời rạc, nhường chỗ cho những im lặng kéo dài.En: The initial conversation is disjointed, giving way to prolonged silences.Vi: An lấy hết can đảm, bắt đầu câu chuyện bằng giọng nhỏ nhẹ: "Chúng ta đã tránh nhau quá lâu rồi, Linh.En: An gathers all her courage, starting the conversation in a soft voice: "We've been avoiding each other for too long, Linh."Vi: "Linh ngước lên từ tách trà, đôi mắt trĩu nặng xúc cảm.En: Linh looks up from her teacup, her eyes heavy with emotion.Vi: “Tớ cũng đâu muốn vậy,” cô đáp, khiến An ngạc nhiên.En: “I didn’t want it that way either,” she replies, surprising An.Vi: Hóa ra, cả hai đều mang những tâm tư nhầm lẫn về nhau.En: It turns out both of them harbored misunderstandings about each other.Vi: Những hiểu lầm xưa giờ đã rõ ràng hơn bao giờ hết.En: Old misunderstandings have become clearer than ever.Vi: Cuộc trò chuyện trở nên sôi nổi, không khí căng thẳng tan đi.En: The conversation becomes lively, and the tension dissipates.Vi: An và Linh cùng nhau lật lại quá khứ, từng chi tiết đều được phơi bày dưới ánh sáng của sự chân thành.En: An and Linh together revisit the past, each detail revealed under the light of sincerity.Vi: Họ nhận ra những gì đã xuyên suốt cả mối quan hệ là sự hiểu lầm và nỗi sợ hãi vô căn cứ.En: They realize that their entire relationship had been clouded by misunderstandings and unfounded fears.Vi: Sau cuộc nói chuyện ấy, An cảm thấy lòng nhẹ nhõm.En: After that conversation, An feels relieved.Vi: Cô nhận ra sự tự tin khi hiểu rõ câu chuyện của Linh.En: She finds confidence in understanding Linh's story.Vi: Linh cũng tìm thấy niềm hy vọng rằng tình bạn thật sự sẽ tồn tại sau mọi sóng gió.En: Linh also finds hope that true friendship can endure after all the storms.Vi: Họ hẹn nhau sẽ cùng đón Tết, trở lại là những người bạn tốt của nhau.En: They promise to spend Tết together, returning to being good friends.Vi: Ngoài kia, phố phường Hà Nội chuẩn bị sẵn sàng đón chào năm mới.En: Outside, the streets of Hà Nội are ready to welcome the new year.Vi: Những chiếc đèn lồng lấp lánh trong đêm, như biểu tượng cho một khởi...
    Más Menos
    14 m
  • Lost Heirloom: A Heartwarming Tale of Trust & Community
    Jan 5 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Lost Heirloom: A Heartwarming Tale of Trust & Community Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-05-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Chợ Bến Thành đang nhộn nhịp và sôi động hơn bao giờ hết.En: The Bến Thành Market is more bustling and lively than ever.Vi: Mùa đông khô ráo ở miền Nam Việt Nam càng làm cho không gian thêm phần dễ chịu.En: The dry winter in southern Vietnam makes the atmosphere all the more pleasant.Vi: Những gian hàng được trang trí bằng đèn lồng đỏ, biểu ngữ mừng Tết Nguyên Đán phấp phới trong gió.En: The stalls are decorated with red lanterns, and banners celebrating Tết Nguyên Đán flutter in the wind.Vi: Người mua sắm tấp nập qua lại, sẵn sàng cho ngày Tết lớn nhất trong năm.En: Shoppers are bustling back and forth, ready for the biggest holiday of the year.Vi: Thiện là người bán hàng lâu năm ở chợ.En: Thiện is a long-time vendor at the market.Vi: Anh nổi tiếng với nụ cười ấm áp và sự thật thà.En: He is well-known for his warm smile and honesty.Vi: Nhưng năm nay, anh mang theo nỗi lo lắng thầm kín.En: But this year, he carries a hidden worry.Vi: Tiết Thanh Minh, anh muốn có bản di vật quý báu của ông nội đã để lại để tưởng nhớ ông.En: During the Thanh Minh festival, he wants to have a precious heirloom left by his grandfather to commemorate him.Vi: Thế nhưng, món đồ ấy đã biến mất khỏi gian hàng của anh một cách bí ẩn.En: However, that item mysteriously disappeared from his stall.Vi: Bên cạnh Thiện là Bảo, bạn thân của anh.En: Beside Thiện is Bảo, his close friend.Vi: Bảo làm nhiều công việc lặt vặt trong chợ.En: Bảo does various odd jobs around the market.Vi: Anh lạc quan, đầy năng lượng tuy có phần hơi thiếu suy nghĩ.En: He is optimistic and full of energy, though somewhat thoughtless.Vi: Họ quyết định tìm Barđô, một phần không thể thiếu trong các kế hoạch "nửa seri nửa chơi".En: They decide to find Barđô, an essential part of their "half-serious, half-play" plans.Vi: Trang, một khách quen của gian hàng Thiện, là người nhạy bén và hay quan sát.En: Trang, a regular customer at Thiện's stall, is perceptive and observant.Vi: Mỗi lần mua hàng, Trang đều trao đổi vài câu thân thiện, và Thiện cảm mến sự chân thành của cô.En: Every time she shops, Trang exchanges a few friendly words, and Thiện is fond of her sincerity.Vi: Thiện quyết định nhờ Trang giúp đỡ.En: Thiện decides to ask Trang for help.Vi: Họ cố gắng điều tra một cách âm thầm để tránh gây hoang mang cho khách hàng đang tận hưởng không khí mừng xuân.En: They try to investigate quietly to avoid alarming customers enjoying the festive spring atmosphere.Vi: Lúc này, đám đông làm cản trở sự tìm kiếm của họ.En: At this time, the crowd hinders their search.Vi: Nhưng với quyết tâm tìm ra sự thật, họ không bỏ cuộc.En: But determined to uncover the truth, they don't give up.Vi: Một buổi chiều muộn, Thiện vô tình phát hiện một mẩu giấy nhỏ rơi ở gần gian hàng.En: One late afternoon, Thiện accidentally discovers a small piece of paper near his stall.Vi: Trên đó, ghi vội vàng vài dòng chữ: “Xin lỗi, đã vô ý lấy… không cố ý.”En: Hastily written on it are the words: "Sorry, took... unintentionally."Vi: Thiện như biết được điều gì đã xảy ra.En: Thiện seemed to realize what had happened.Vi: Sau một chút tìm hiểu, Thiện phát hiện một người mới đến chợ đã lấy món đồ không phải từ gian hàng của anh mà không biết.En: After a bit of investigation, Thiện discovers a newcomer to the market had taken the item not from his stall and was unaware.Vi: Người ấy đứng ngơ ngác giữa dòng người, vừa xấu hổ, vừa xin lỗi.En: That person stood bewildered among the crowd, both embarrassed and apologetic.Vi: Thiện, thay vì nổi giận, mỉm cười và mời người đó về nhà anh chơi Tết cùng gia đình.En: Instead of getting angry, Thiện smiles and invites the person to celebrate Tết with his family.Vi: Mọi người cùng nhau đón Tết, trò chuyện vui vẻ, quên đi những chuyện không may đã qua.En: Everyone celebrates Tết together, chatting happily, forgetting the unfortunate events that had passed.Vi: Lần đầu tiên, Thiện nhận ra giá trị của sự tin tưởng và sức mạnh của cộng đồng.En: For the first time, Thiện realizes the value of trust and the power of community.Vi: Những người bạn thân thiết đã hỗ trợ anh qua khó khăn.En: Close...
    Más Menos
    14 m
  • The Unexpected Delight of 'Phở Bò Nhúng Nhịp' at Chợ Bến Thành
    Jan 5 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: The Unexpected Delight of 'Phở Bò Nhúng Nhịp' at Chợ Bến Thành Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-05-08-38-20-vi Story Transcript:Vi: Mùa khô ở Sài Gòn luôn mang theo cái lạnh dịu dàng khác lạ.En: The dry season in Sài Gòn always brings a gentle, unusual chill.Vi: Những ngày gần Tết Nguyên Đán, không khí tại chợ Bến Thành càng trở nên nhộn nhịp.En: In the days approaching Tết Nguyên Đán, the atmosphere at chợ Bến Thành becomes even more bustling.Vi: Người người tấp nập mua sắm, trao nhau những lời chúc mừng năm mới tràn đầy hy vọng.En: People are busy shopping, exchanging New Year greetings filled with hope.Vi: Linh, một cô gái trẻ đầy nhiệt huyết nhưng có phần hay quên, quyết định cùng bạn thân của mình, Thảo, đến chợ để thưởng thức đặc sản.En: Linh, a young, enthusiastic but somewhat forgetful girl, decided to go to the market with her best friend, Thảo, to enjoy the local delicacies.Vi: Linh luôn muốn gây ấn tượng với Thảo bằng việc gọi một món ăn đặc biệt mà không mắc sai lầm nào.En: Linh always wanted to impress Thảo by ordering a special dish without making any mistakes.Vi: Nghe danh Quang, chủ một quầy phở nổi tiếng không chỉ vì phở ngon mà còn vì tính tình thoải mái, Linh hăm hở kéo tay Thảo bước về phía quầy.En: Hearing about Quang, the owner of a famous phở stall known not only for its delicious phở but also for Quang's easygoing nature, Linh eagerly pulled Thảo's hand and headed toward the stall.Vi: Khi đến quầy của Quang, Linh liếc nhanh qua thực đơn và dự định gọi một tô "phở bò nhúng dấm" mà Thảo rất thích.En: When they reached Quang's stall, Linh quickly glanced over the menu and planned to order a bowl of “phở bò nhúng dấm” that Thảo really liked.Vi: Nhưng tiếng ồn ào từ chợ và giọng nói hài hước của Quang làm Linh bối rối.En: But the noise from the market and Quang's humorous voice made Linh confused.Vi: Không rõ là do lẫn lộn hay áp lực, Linh đã gọi nhầm thành "phở bò nhúng nhịp".En: Whether it was from mixing things up or from pressure, Linh mistakenly ordered “phở bò nhúng nhịp.”Vi: Quang nháy mắt cười lớn, vui vẻ đáp, "Chắc chắn rồi!", và lao vào làm món "đặc sản".En: Quang winked and laughed heartily, cheerfully responding, “Certainly!” and set off to make the "specialty" dish.Vi: Thảo nhìn Linh, không nhịn nổi cười.En: Thảo looked at Linh, unable to hold back her laughter.Vi: Cả hai cùng ngồi xuống bàn, háo hức chờ đợi kết quả của cú gọi nhầm này.En: The two of them sat down, eagerly awaiting the result of this mistaken order.Vi: Và rồi, Quang bưng ra một tô phở với sự sáng tạo đầy ngẫu hứng: thịt bò được thái mỏng, nhúng trong nước có vị chua nhẹ, và... một miếng chanh được cắt thành hình trái tim nổi bật trên mặt tô.En: Then, Quang brought out a bowl of phở with a burst of spontaneous creativity: thinly sliced beef dipped in a mildly sour broth, and... a lime slice cut into a heart shape, prominently floating atop the bowl.Vi: "Các bạn ơi, đây là phở 'bò nhúng nhịp', món mới trong thực đơn Tết này!" - Quang cười giòn tan tựa như một nghệ sĩ hài trên sân khấu, khi cả gian hàng cùng phá lên cười.En: "Friends, this is 'phở bò nhúng nhịp,' the new dish on this Tết menu!" - Quang laughed loudly like a comedian on stage, as the whole stall burst into laughter.Vi: Linh và Thảo không kìm được, cười đến chảy nước mắt.En: Linh and Thảo couldn't hold back, laughing until tears ran down their faces.Vi: Khi thưởng thức tô phở kỳ lạ nhưng đầy hương vị đó, hai người nhận ra bài học quý giá: không phải mọi thứ phải hoàn hảo mới là thú vị.En: As they savored the unusual but flavorful phở, they realized a valuable lesson: things don't have to be perfect to be enjoyable.Vi: Cả hai cùng đồng lòng rằng từ giờ, món phở "bò nhúng nhịp" sẽ là món ăn yêu thích hàng đầu của họ.En: Both agreed that from now on, "phở bò nhúng nhịp" would be their top favorite dish.Vi: Kết thúc một buổi sáng với tiếng cười giòn tan và một món ăn "đặc biệt", Linh đã hiểu rằng sự hoàn mỹ không cần thiết phải áp lực, mà tận hưởng khoảnh khắc bên bạn bè mới là điều quý giá nhất.En: Ending the morning with hearty laughter and a “special” dish, Linh understood that perfection doesn't need to be stressful, but that enjoying the ...
    Más Menos
    13 m
  • Embracing New Beginnings: A Tết Celebration's Impact
    Jan 4 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Embracing New Beginnings: A Tết Celebration's Impact Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-04-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Khi ánh đèn lồng rực rỡ phủ khắp khu phố nhỏ, Huong đứng lặng nhìn dòng người hào hứng chuẩn bị đón Tết.En: When the radiant lanterns lit up the small neighborhood, Huong stood silently watching the enthusiastic crowd preparing for Tết.Vi: Những chiếc áo dài tươi màu, bầu không khí vui vẻ bao trùm khắp nơi.En: The bright áo dài dresses and the joyful atmosphere covered everything.Vi: Tiếng trống lân rộn ràng hòa cùng tiếng cười giòn giã của trẻ nhỏ làm Huong cảm thấy chút ấm áp giữa tiết đông lạnh giá.En: The lively drumbeats of the lân dance, combined with the joyful laughter of children, brought a bit of warmth to Huong amidst the cold winter.Vi: Tuy nhiên, trong lòng Huong vẫn còn đè nặng nỗi lo về gia đình.En: However, inside, Huong was still weighed down by worries about her family.Vi: Cuộc sống gia đình chưa bao giờ là điều dễ dàng đối với cô.En: Family life had never been easy for her.Vi: Người mẹ bệnh nặng khiến cô phải quán xuyến hết mọi việc trong nhà, từ chăm sóc em đến lo liệu bữa ăn hằng ngày.En: Her mother's severe illness had forced Huong to take care of everything at home, from looking after her younger sibling to managing daily meals.Vi: Trong khoảnh khắc đó, Huong quyết định tạm quên đi mọi lo lắng để tận hưởng ngày hội.En: In that moment, Huong decided to temporarily forget all her worries and enjoy the festival.Vi: Cô bước ra khỏi ngôi nhà nhỏ bé, hòa vào dòng người náo nhiệt.En: She stepped out of her small house and joined the bustling crowd.Vi: Minh, một chàng trai trẻ đầy năng lượng, đang đứng gần đó, mỉm cười khi nhận thấy ánh hào hứng trong mắt Huong.En: Minh, a young and energetic guy, was standing nearby, smiling as he noticed the excitement in Huong's eyes.Vi: Minh luôn hứng thú với những sự kiện cộng đồng, mong muốn kết bạn với mọi người trong khu phố mới.En: Minh was always keen on community events, hoping to make friends with everyone in the new neighborhood.Vi: "Chào, mình là Minh," chàng trai bắt chuyện.En: "Hi, I'm Minh," the young man started a conversation.Vi: Huong hơi bất ngờ, nhưng chính sự thân thiện của Minh khiến cô dễ dàng mở lòng.En: Huong was slightly surprised, but it was Minh’s friendliness that made her open up easily.Vi: "Chào Minh, mình là Huong," cô gái trả lời.En: "Hi Minh, I'm Huong," she replied.Vi: Minh kể cho Huong nghe về trò chơi và các hoạt động thú vị trong lễ hội.En: Minh told Huong about the games and interesting activities at the festival.Vi: Sau đó, anh rủ Huong cùng tham gia vào một điệu múa vui nhộn của cộng đồng.En: Then, he invited Huong to join in a lively community dance.Vi: Ban đầu, Huong có chút do dự.En: Initially, Huong hesitated a bit.Vi: Song, khi thấy Minh nhiệt tình và tràn đầy năng lượng, cô không thể từ chối.En: But seeing Minh's enthusiasm and energy, she couldn't refuse.Vi: Điệu nhảy bắt đầu, Huong và Minh múa theo nhịp trống, những tiếng cười khúc khích vang lên cùng khắp.En: The dance began, Huong and Minh danced to the drumbeats, giggles echoing all around.Vi: Dưới ánh đèn đung đưa, Huong dường như tạm quên đi những gánh nặng, cảm nhận sự tự do và niềm vui thực sự.En: Under the swaying lights, Huong seemed to momentarily forget her burdens, feeling truly free and joyful.Vi: Khoảnh khắc ấy như một cánh cửa mở ra, mang cô trở về với những điều tốt đẹp.En: That moment was like a door opening, bringing her back to good things.Vi: Khi điệu múa kết thúc, cả hai dừng lại, thở dốc trong tiếng cười rộn vang.En: When the dance ended, both stopped, panting amid the roaring laughter.Vi: Đó là giây phút Huong cảm thấy sự nhẹ nhõm và hạnh phúc chưa từng có.En: It was a moment when Huong felt an unparalleled sense of relief and happiness.Vi: Trước khi chia tay, Minh nhìn vào mắt Huong và nói, "Liên hệ với mình nhé.En: Before parting ways, Minh looked into Huong's eyes and said, "Keep in touch.Vi: Mình muốn mời bạn đi chơi nhiều hơn vào dịp sau.En: I'd like to invite you out more in the future."Vi: "Huong mỉm cười, cảm nhận sự ấm áp trong lòng, "Chắc chắn rồi, Minh.En: Huong smiled, feeling the warmth in her heart, "Absolutely, Minh."Vi: "Cả hai trao đổi thông tin liên lạc, dấu hiệu của một mối quan hệ ...
    Más Menos
    14 m
adbl_web_global_use_to_activate_DT_webcro_1694_expandible_banner_T1