Mai's Journey: Rediscovering Heritage at Hanoi Museum Podcast Por  arte de portada

Mai's Journey: Rediscovering Heritage at Hanoi Museum

Mai's Journey: Rediscovering Heritage at Hanoi Museum

Escúchala gratis

Ver detalles del espectáculo

OFERTA POR TIEMPO LIMITADO | Obtén 3 meses por US$0.99 al mes

$14.95/mes despues- se aplican términos.
Fluent Fiction - Vietnamese: Mai's Journey: Rediscovering Heritage at Hanoi Museum Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-10-08-38-20-vi Story Transcript:Vi: Trong không khí se lạnh của mùa đông, Mai bước xuống xe buýt cùng các bạn trong chuyến đi thực tế của trường đến Bảo tàng Mỹ thuật Hà Nội.En: In the chilly air of winter, Mai stepped off the bus with her classmates on a school field trip to the Bảo tàng Mỹ thuật Hà Nội (Hanoi Museum of Fine Arts).Vi: Bảo tàng tráng lệ này rộng lớn và huy hoàng, trang trí đầm ấm với những lồng đèn đỏ và cành đào nở rộ chuẩn bị cho dịp Tết Nguyên Đán.En: This magnificent museum was vast and splendid, warmly decorated with red lanterns and blooming peach branches in preparation for the Tết Nguyên Đán (Lunar New Year).Vi: Mai, một cô bé 14 tuổi thông minh và luôn tò mò, cảm thấy mình chưa thật sự kết nối được với văn hóa Việt Nam của mình.En: Mai, a 14-year-old girl who is intelligent and always curious, felt she was not truly connected to her Vietnamese culture.Vi: Trong khi những người bạn như Thanh và Linh chỉ lo chụp ảnh selfie, Mai cảm thấy băn khoăn.En: While her friends like Thanh and Linh were busy taking selfies, Mai felt uneasy.Vi: Cô muốn hiểu hơn về truyền thống của mình.En: She wanted to understand her traditions better.Vi: "Mai, lại đây chụp ảnh đi!En: "Mai, come here and take a photo!"Vi: " Linh gọi lớn, miệng cười toe toét.En: Linh called out with a big smile.Vi: Nhưng Mai chỉ mỉm cười gượng gạo rồi bước chậm lại, nhìn quanh căn phòng rộng rãi với ánh sáng ấm áp phản chiếu từ các tác phẩm nghệ thuật.En: But Mai just forced a smile and then slowed down, looking around the spacious room where warm lights reflected from the artworks.Vi: Cô quyết định đi một mình, khám phá những câu chuyện mà tranh vẽ mang theo.En: She decided to explore the stories behind the paintings on her own.Vi: Trong phòng trưng bày, Mai dừng lại trước một bức tranh ấn tượng miêu tả cảnh sum vầy gia đình trong ngày Tết truyền thống.En: In the gallery, Mai stopped in front of an impressive painting depicting a family gathering during a traditional Tết celebration.Vi: Cô nhìn chăm chú vào hình ảnh ông đồ viết câu đối, những trẻ em chạy nhảy đón Tết, và mâm cỗ đầy ắp hương vị quê nhà.En: She gazed intently at the image of an old scholar writing couplets, children running around celebrating Tết, and a festive tray full of homeland flavors.Vi: Một cảm giác gần gũi và thấu hiểu bất ngờ len lỏi vào trái tim cô.En: An unexpected sense of familiarity and understanding seeped into her heart.Vi: Sau khi ngắm nhìn những đường nét, màu sắc đầy cảm xúc của bức tranh, Mai quyết định tham gia vào hoạt động vẽ tranh chủ đề Tết mà bảo tàng tổ chức.En: After admiring the lines and emotionally rich colors of the painting, Mai decided to participate in a Tết-themed painting activity organized by the museum.Vi: Cô cầm cọ, chấm chao lên bảng màu, tạo nên một tác phẩm riêng mang đậm dấu ấn cá nhân mình.En: She picked up a brush, dipped it into the palette, creating her own artwork imbued with her unique touch.Vi: Khi hoàn thành bức tranh của mình, Mai không khỏi cảm thấy tự hào.En: Upon completing her painting, Mai couldn't help feeling proud.Vi: Cô nhận ra rằng kết nối với văn hóa không đơn thuần là hiểu biết, mà còn là cảm nhận và sáng tạo.En: She realized that connecting with culture is not just about knowledge, but also about feeling and creating.Vi: Mai tâm hồn thanh thản, hiểu rằng dù truyền thống có cũ kỹ, vẫn mang trong nó dấu ấn thân thuộc và mạnh mẽ.En: With a peaceful soul, she understood that even though traditions might be old, they still carry a familiar and powerful mark.Vi: "Em sẽ khám phá thêm nữa," Mai tự nhủ, ánh mắt sáng lên khi nhìn tấm tranh của mình.En: "I will explore more," Mai whispered to herself, her eyes brightening as she looked at her painting.Vi: Trải qua chuyến đi này, cô tìm thấy không chỉ tình yêu với nghệ thuật mà còn một mối dây liên kết sâu sắc hơn với nguồn cội của mình.En: Through this trip, she discovered not only her love for art but also a deeper connection to her roots.Vi: Và điều đó, với Mai, đã thật sự là một khởi đầu mới đầy thú vị.En: And for Mai, that was truly an exciting new beginning. Vocabulary Words:chilly: se lạnhmagnificent: tráng lệsplendid: huy hoàngdecorated...
Todavía no hay opiniones