Family, Fireworks, and the Journey Home Podcast Por  arte de portada

Family, Fireworks, and the Journey Home

Family, Fireworks, and the Journey Home

Escúchala gratis

Ver detalles del espectáculo
Fluent Fiction - Vietnamese: Family, Fireworks, and the Journey Home Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-18-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Khi mùa đông bắt đầu nhường chỗ cho mùa xuân, Hà Long Bay hiện lên trong lành và đẹp như một bức tranh thủy mặc.En: When winter starts to give way to spring, Hạ Long Bay appears pristine and beautiful like a watercolor painting.Vi: Những hòn đảo đá vôi sừng sững soi mình xuống làn nước xanh ngọc.En: The towering limestone islands reflect themselves in the emerald green waters.Vi: Mừng Tết, gia đình Hà tụ tập ở đây, dù gió cuối đông còn hơi se lạnh.En: Celebrating Tết, Hà's family gathers here, even though the late winter wind is still a bit chilly.Vi: Hà đã chuyển đến Hà Nội làm việc được vài tháng.En: Hà had moved to Hà Nội for work for a few months.Vi: Cô tìm thấy cơ hội, nhưng cũng cảm thấy xa cách.En: She found opportunities but also felt distant.Vi: Cô băn khoăn không biết gia đình có hiểu cho lựa chọn của mình.En: She wondered if her family understood her choice.Vi: Linh, em gái nhỏ của Hà, háo hức kéo tay chị đi khắp nơi, kể cho chị nghe những gì xảy ra trong thời gian chị vắng nhà.En: Linh, Hà's younger sister, eagerly pulled her sister everywhere, telling her about what happened while she was away.Vi: Tùng, anh họ, luôn pha trò cười để giảm nhẹ không khí căng thẳng.En: Tùng, their cousin, constantly cracked jokes to lighten the tense atmosphere.Vi: Trước ngày Tết, cả nhà cùng nhau gói bánh chưng.En: Before Tết, the whole family gathered to wrap bánh chưng.Vi: Hà chăm chú xem bà nội chỉ bảo cách gói, cảm thấy mình như đang sống lại khoảng thời gian thơ ấu.En: Hà intently watched her grandmother instructing the wrapping process, feeling as if she was reliving her childhood.Vi: Cô cười nhẹ khi thấy Tùng dùng lá chuối gói bánh thành hình thù kì quặc.En: She chuckled when she saw Tùng use banana leaves to wrap the cake into strange shapes.Vi: Ngày Tết, cả nhà quây quần bên mâm cỗ truyền thống.En: On Tết day, the whole family gathered around the traditional feast.Vi: Mọi người vui vẻ trò chuyện, nhắc lại những kỷ niệm cũ.En: Everyone chatted cheerfully, reminiscing old memories.Vi: Một cảm giác ấm áp tràn ngập không gian.En: A warm feeling filled the air.Vi: Hà biết đây là lúc để cô nói lên tâm tư của mình.En: Hà knew it was time for her to express her feelings.Vi: Khi mọi người tập trung quanh mâm cỗ, Hà đứng lên, cất lời: “Con yêu gia đình mình rất nhiều.En: As everyone gathered around the table, Hà stood up and spoke: "I love my family very much.Vi: Con đã chọn tương lai khác, nhưng không bao giờ quên nghi lễ truyền thống.En: I've chosen a different future, but I will never forget our traditional rituals.Vi: Con mong cả nhà hiểu và tiếp tục ủng hộ con.En: I hope everyone understands and continues to support me."Vi: ”Cả nhà yên lặng một lúc, rồi bất ngờ cha mẹ Hà mỉm cười dịu dàng.En: The family was silent for a moment, then suddenly Hà's parents smiled gently.Vi: Bố cô lên tiếng: “Hà có thể đi xa, nhưng nhà ở luôn trong tim.En: Her father spoke: "Hà may go far, but home is always in the heart.Vi: Bố mẹ tự hào về con.En: We are proud of you."Vi: ”Cả gia đình vỗ tay, ôm chầm lấy Hà.En: The whole family clapped, hugging Hà.Vi: Cô cảm nhận sự ấm áp, cảm giác như thoát ra khỏi áp lực bấy lâu.En: She felt warmth, as if freed from long-standing pressure.Vi: Tiếng pháo hoa rực rỡ vang lên từ xa, kết thúc một bữa tiệc Tết trọn vẹn.En: The sound of vibrant fireworks echoed from afar, concluding a complete Tết gathering.Vi: Cô biết rằng, dù đi đâu, gia đình sẽ luôn ủng hộ cô hết lòng.En: She knew that wherever she goes, her family will always support her wholeheartedly.Vi: Từ giây phút đó, Hà mỉm cười tự tin, sẵn sàng đối mặt với tương lai.En: From that moment, Hà smiled confidently, ready to face the future. Vocabulary Words:pristine: trong lànhwatercolor: tranh thủy mặclimestone: đá vôiemerald: ngọcgather: tụ tậpchilly: se lạnhopportunities: cơ hộidistant: xa cáchinstructing: chỉ bảoreliving: sống lạichildhood: thơ ấuchuckled: cười nhẹshapes: hình thùreminiscing: nhắc lạirituals: nghi lễgently: dịu dàngclapped: vỗ tayhugging: ôm chầmvibrant: rực rỡechoed: vang lênpressure: áp lựcconfidently: tự tinconcluding: kết thúcwholeheartedly: hết lòngtowering: sừng sữngopportunities: cơ...
Todavía no hay opiniones