Foggy Quest: A Tradition of Trust and Discovery in Ba Vì Podcast Por  arte de portada

Foggy Quest: A Tradition of Trust and Discovery in Ba Vì

Foggy Quest: A Tradition of Trust and Discovery in Ba Vì

Escúchala gratis

Ver detalles del espectáculo
Fluent Fiction - Vietnamese: Foggy Quest: A Tradition of Trust and Discovery in Ba Vì Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-02-05-08-38-20-vi Story Transcript:Vi: Giữa mùa đông, công viên quốc gia Ba Vì chìm trong làn sương mù dày đặc.En: In the midst of winter, Ba Vì National Park was enveloped in a thick fog.Vi: Thảo và Đức đứng trước lối vào rừng, mắt nhìn nhau đầy quyết tâm.En: Thảo and Đức stood in front of the forest entrance, looking at each other with determination.Vi: Với Thảo, chuyến đi này không chỉ là một chuyến du ngoạn, mà còn là một phần quan trọng trong truyền thống gia đình vào dịp Tết.En: For Thảo, this trip was not just an excursion, but also an important part of her family tradition during Tết.Vi: Không khí lạnh giá nhưng trong lành, mang theo hương thơm của đất và thông.En: The air was cold but fresh, carrying the scent of earth and pine.Vi: Thảo kéo sát chiếc khăn quàng cổ màu đỏ, tự tin bước vào con đường nhỏ trong rừng.En: Thảo pulled her red scarf closer and confidently stepped onto the narrow path through the forest.Vi: Đức bước theo sau một chút do dự, thầm cầu mong rằng họ sẽ không đi lạc.En: Đức followed, a bit hesitant, silently hoping they would not get lost.Vi: “Hãy tin vào cảm giác của em,” Thảo nói khi cô chọn một lối đi hẹp giữa những tán cây cao vút trời.En: "Trust your instincts," Thảo said as she chose a narrow path between the towering trees.Vi: Đức gật đầu, nhưng vẫn lén đánh dấu từng cây cối bên đường đi, hy vọng điều đó sẽ giúp họ tìm đường về nếu cần.En: Đức nodded, but secretly marked each tree along the way, hoping it would help them find their way back if needed.Vi: Đường càng vào sâu, sương mù càng dày đặc.En: The deeper they went, the thicker the fog became.Vi: Mọi vật chung quanh dường như trở nên mờ ảo.En: Everything around seemed to blur.Vi: Đức bắt đầu lo lắng khi nhận ra mặt trời đã lịm dần phía chân trời, nhưng không muốn làm Thảo thất vọng.En: Đức began to worry as he realized the sun was setting on the horizon, but he did not want to disappoint Thảo.Vi: Anh đành cố đi nhanh, cố đuổi kịp người bạn.En: He tried to keep up, quickening his pace to stay alongside his friend.Vi: Cả hai tiếp tục đi trong im lặng, lòng không ngừng nghĩ đến ngôi đền nằm sâu trong rừng như truyền thuyết kể lại.En: The two continued in silence, constantly thinking about the temple deep in the forest as told in the legends.Vi: Cuối cùng, họ đến được một khoảng trống giữa rừng.En: Finally, they reached a clearing in the woods.Vi: Ánh sáng cuối cùng của ngày hắt lên ngôi đền nhỏ phía xa, khiến cả hai thở phảo nhẹ nhõm.En: The last light of the day reflected off a small temple in the distance, giving them both a sense of relief.Vi: Nhưng niềm vui chưa kịp lan toả thì cuộc tranh cãi giữa Thảo và Đức nổ ra.En: But before joy could spread, an argument broke out between Thảo and Đức.Vi: Thảo muốn tiếp tục đi nhanh, trong khi Đức lo lắng về việc làm thế nào để quay trở lại khi trời tối.En: Thảo wanted to push on quickly, while Đức was concerned about how they would return in the dark.Vi: Sau một hồi, họ quyết định tiếp tục bởi không thể bỏ cuộc khi đã gần đến đích.En: After a while, they decided to continue as they were so close to their goal.Vi: Khi đến ngôi đền, một người đàn ông già từ từ xuất hiện.En: Upon reaching the temple, an old man slowly appeared.Vi: Ông là một trong những người làng hay cầu nguyện tại đây.En: He was one of the villagers who often prayed there.Vi: Ông mỉm cười nhìn Thảo và Đức, chỉ đường về bằng lối đi ngắn hơn.En: He smiled at Thảo and Đức, showing them a shorter way back.Vi: “Cảm ơn bác,” Thảo nói, lòng nhẹ nhõm hơn bao giờ hết.En: "Thank you, sir," Thảo said, feeling more relieved than ever.Vi: Trên đường trở về, Thảo nhận ra rằng cô cần sự hỗ trợ từ mọi người.En: On the way back, Thảo realized that she needed support from others.Vi: Còn Đức, anh cảm thấy tự tin hơn với cách tiếp cận hợp lý của mình.En: Meanwhile, Đức felt more confident with his rational approach.Vi: Chuyến đi kết thúc, cả hai đều học được bài học lớn về sự tin tưởng và lòng can đảm.En: The trip ended, and both of them learned a great lesson about trust and courage.Vi: Và hơn hết, họ đã hoàn thành sứ mệnh ...
Todavía no hay opiniones