Finding Hope Amid Ruins: A Tết Celebration in Desolation Podcast Por  arte de portada

Finding Hope Amid Ruins: A Tết Celebration in Desolation

Finding Hope Amid Ruins: A Tết Celebration in Desolation

Escúchala gratis

Ver detalles del espectáculo

OFERTA POR TIEMPO LIMITADO | Obtén 3 meses por US$0.99 al mes

$14.95/mes despues- se aplican términos.
Fluent Fiction - Vietnamese: Finding Hope Amid Ruins: A Tết Celebration in Desolation Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-24-08-38-20-vi Story Transcript:Vi: Ở giữa những tòa nhà sụp đổ và cây dại mọc lên khắp nơi, Thành phố Hồ Chí Minh sau tận thế không còn là nơi phồn hoa như xưa.En: Amidst the collapsed buildings and wild plants growing everywhere, Thành phố Hồ Chí Minh after the apocalypse no longer remains the bustling place it once was.Vi: Trời mát mẻ hơn mọi khi, đặc biệt là trong mùa đông năm nay.En: The weather is cooler than usual, especially in this winter season.Vi: Dường như sự lạnh lẽo của thành phố cũng làm tim người cô quạnh hơn.En: It seems the coldness of the city also makes people's hearts lonelier.Vi: Binh và Lan đứng bên cạnh một tòa nhà bỏ hoang, nhìn ra đường phố rộng lớn nhưng im ắng lạ kỳ.En: Binh and Lan stand next to an abandoned building, looking out at the vast but strangely silent street.Vi: Họ không đơn độc trong thành phố này - nhiều nhóm nhỏ người sống sót giống họ đang tìm kiếm bất kỳ thứ gì có thể ăn được hoặc hữu dụng.En: They are not alone in this city - many small groups of survivors like them are searching for anything edible or useful.Vi: Với Binh, ngày Tết Nguyên Đán đang đến gần, và cậu muốn làm gì đó ý nghĩa để tưởng nhớ gia đình đã mất.En: For Binh, the Tết Nguyên Đán is approaching, and he wants to do something meaningful to remember his lost family.Vi: Lan, ngược lại, chỉ muốn tìm một nơi an toàn, xa khỏi sự nguy hiểm của thành phố tàn phá.En: Lan, on the other hand, just wants to find a safe place, away from the dangers of the devastated city.Vi: “Chúng ta nên thử đến chợ cũ,” Binh nói, ánh mắt lấp lánh chút hy vọng.En: “We should try going to the old market,” Binh says, his eyes sparkling with a bit of hope.Vi: “Có thể còn một vài thứ để ăn, và có lẽ, chúng ta có thể tổ chức một cái Tết nhỏ.”En: “There might still be some things to eat, and maybe, we can celebrate a small Tết.”Vi: Lan do dự, đôi mắt cô đanh lại.En: Lan hesitates, her eyes growing intense.Vi: “Ở đó có thể còn những nhóm khác. Rủi ro lớn lắm.”En: “There may be other groups there. The risks are high.”Vi: “Nhưng nếu không thử, chúng ta sẽ chẳng có gì,” Binh kiên quyết.En: “But if we don't try, we’ll have nothing,” Binh insists.Vi: Sau một lúc, Lan gật đầu đồng ý, thầm hiểu rằng điều này quan trọng với Binh.En: After a moment, Lan nods in agreement, understanding silently that this is important to Binh.Vi: Họ bước nhẹ nhàng qua những con đường đổ nát, cẩn thận lắng nghe mọi âm thanh bất thường.En: They tread lightly through the shattered streets, carefully listening for any unusual sounds.Vi: Cảnh tượng xung quanh thật rùng rợn, tuy nhiên trong ánh sáng yếu ớt, ký ức về một thành phố sống động vẫn phảng phất.En: The scene around them is eerie, yet in the dim light, the memory of a lively city still lingers.Vi: Đến chợ, mọi thứ đều bị lật tung và nhiều quầy hàng chỉ còn ván gỗ trơ trọi.En: Reaching the market, everything has been overturned and many stalls are left bare with only wooden planks.Vi: Nhưng Binh và Lan không bỏ cuộc, họ tìm được chút đồ hộp và một ít gạo.En: But Binh and Lan do not give up; they manage to find some canned food and a bit of rice.Vi: Đột nhiên, từ một góc khuất, một nhóm người xa lạ xuất hiện.En: Suddenly, from a hidden corner, a group of strangers appears.Vi: Họ nhìn hai người với ánh mắt không thiện chí.En: They look at the two with unfriendly eyes.Vi: Cuộc đối đầu không thể tránh khỏi, và Binh đứng trước lựa chọn quan trọng: bảo vệ những gì họ mới tìm được hay rút lui an toàn.En: A confrontation is inevitable, and Binh faces an important choice: protect what they’ve just found or withdraw to safety.Vi: Lan nhìn Binh kiên định.En: Lan looks at Binh with determination.Vi: Trong giây phút ấy, Binh hiểu rằng nếu anh ném bỏ những thứ vừa nhặt được, họ sẽ an toàn.En: In that moment, Binh understands that if he discards what they’ve gathered, they will be safe.Vi: Nhưng anh cũng biết, đôi khi kỷ niệm và hy vọng là thứ không thể đánh đổi.En: But he also knows that sometimes memories and hope are things that cannot be traded.Vi: “Tôi sẽ không bỏ đi,” Binh nói dứt khoát.En: “I will not walk away,” Binh says firmly.Vi: Sự kiên ...
Todavía no hay opiniones