Overcoming Tết Chaos: A New Employee's Journey to Team Triumph Podcast Por  arte de portada

Overcoming Tết Chaos: A New Employee's Journey to Team Triumph

Overcoming Tết Chaos: A New Employee's Journey to Team Triumph

Escúchala gratis

Ver detalles del espectáculo

OFERTA POR TIEMPO LIMITADO | Obtén 3 meses por US$0.99 al mes

$14.95/mes despues- se aplican términos.
Fluent Fiction - Vietnamese: Overcoming Tết Chaos: A New Employee's Journey to Team Triumph Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-15-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Văn phòng công ty mùa đông này thật nhộn nhịp với không khí Tết đang tràn về.En: This winter, the company office is bustling with the atmosphere of Tết approaching.Vi: Những mảnh giấy đỏ, vàng lấp lánh treo khắp nơi.En: Shimmering red and gold papers are hung everywhere.Vi: Trên bàn nghỉ giữa giờ, một bàn thờ nhỏ với hoa quả và bánh chưng đã sẵn sàng đón chúng ngày mới.En: On the break table, a small altar with fruits and bánh chưng is ready to welcome the new day.Vi: Linh, nhân viên mới đầy nhiệt huyết, ngồi chăm chú bên máy tính.En: Linh, a new and enthusiastic employee, sits intently by the computer.Vi: Cô muốn hoàn thành dự án quan trọng trước khi công ty nghỉ Tết.En: She wants to complete an important project before the company closes for Tết.Vi: Tuy nhiên, cô không ngờ rằng mọi thứ không thuận lợi như kế hoạch.En: However, she did not foresee that things wouldn't go as planned.Vi: Hôm nay máy tính bị lỗi, dữ liệu thì không đầy đủ.En: Today, the computer has an error, and the data is incomplete.Vi: Linh cảm thấy lo lắng, nhưng cô biết rằng cần phải tập trung hoàn thành nhiệm vụ.En: Linh feels anxious, but she knows she needs to focus on completing the task.Vi: Minh, quản lý của Linh, đã nhắc nhở cả đội về việc cần phải hoàn thành công việc trước kỳ nghỉ.En: Minh, Linh's manager, reminded the entire team about the need to complete work before the holiday.Vi: Anh nổi tiếng với sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết.En: He is famous for his meticulous attention to detail.Vi: Minh luôn giao mục tiêu rõ ràng cho mọi người.En: Minh always sets clear goals for everyone.Vi: Linh đã quyết định rằng cô cần phải nhờ sự giúp đỡ.En: Linh decided that she needed to ask for help.Vi: Thao, đồng nghiệp thân thiện, là người đầu tiên Linh tìm đến.En: Thao, a friendly colleague, was the first person Linh approached.Vi: "Thao ơi, giúp mình với.En: "Thao ơi, help me.Vi: Hệ thống gặp sự cố, mình không thể nhập dữ liệu được," Linh nói.En: The system has an error, and I can't enter the data," Linh said.Vi: Thao không ngại ngần, ngay lập tức hỗ trợ Linh xem xét lại các file dữ liệu.En: Without hesitation, Thao immediately assisted Linh in reviewing the data files.Vi: Khi thời gian trôi qua, Linh cảm thấy áp lực vì kỳ nghỉ càng gần kề.En: As time passed, Linh felt the pressure because the holiday was drawing near.Vi: Cô quyết định nhờ Minh tư vấn cách ưu tiên công việc.En: She decided to seek advice from Minh on how to prioritize work.Vi: Mặc dù hơi sợ làm phiền anh, Linh can đảm bước vào phòng làm việc của Minh.En: Although a bit afraid of bothering him, Linh bravely stepped into Minh's office.Vi: Sau khi nghe vấn đề của Linh, Minh vạch ra một kế hoạch đơn giản nhưng hiệu quả.En: After hearing Linh's issue, Minh outlined a simple yet effective plan.Vi: Anh giúp cô sắp xếp công việc theo độ quan trọng và đưa ra lời khuyên thực tế.En: He helped her organize tasks by importance and gave practical advice.Vi: Đến ngày cuối trước kỳ nghỉ, văn phòng thật hỗn loạn nhưng cũng đầy háo hức.En: On the last day before the holiday, the office was chaotic but also full of excitement.Vi: Linh vẫn ngồi bên máy, hình bóng miệt mài giữa không khí ồn ào.En: Linh still sat by her computer, diligently working amidst the noisy atmosphere.Vi: Cuối cùng, với sự giúp đỡ của Thao và hướng dẫn từ Minh, Linh đã hoàn thành dự án.En: Finally, with Thao's help and guidance from Minh, Linh completed the project.Vi: Cô nộp báo cáo đúng giờ, cảm giác nhẹ nhõm và hài lòng tràn ngập trong lòng.En: She submitted the report on time, feeling relieved and satisfied.Vi: Minh đã dành thời gian để khen ngợi Linh sau khi xem qua báo cáo.En: Minh took the time to praise Linh after reviewing the report.Vi: "Em làm tốt lắm, Linh," Minh nói.En: "You did very well, Linh," he said.Vi: "Anh rất mong chờ đóng góp của em trong các dự án sắp tới.En: "I'm looking forward to your contributions in upcoming projects."Vi: " Lời khen ngợi của Minh làm Linh cảm thấy tự hào và phấn chấn.En: Minh's compliment made Linh feel proud and motivated.Vi: Khi đồng hồ điểm, văn phòng bắt đầu rộn ràng khác thường, mọi người dọn dẹp chuẩn bị nghỉ Tết.En:...
Todavía no hay opiniones