Tết Reunion: Embracing Love Over Envy Podcast Por  arte de portada

Tết Reunion: Embracing Love Over Envy

Tết Reunion: Embracing Love Over Envy

Escúchala gratis

Ver detalles del espectáculo

OFERTA POR TIEMPO LIMITADO | Obtén 3 meses por US$0.99 al mes

$14.95/mes despues- se aplican términos.
Fluent Fiction - Vietnamese: Tết Reunion: Embracing Love Over Envy Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-13-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: An đứng trong không gian náo nhiệt của sân bay quốc tế Nội Bài.En: An stood in the bustling space of the Nội Bài International Airport.Vi: Tết đã gần kề, không khí se lạnh của mùa đông lan tỏa khắp nơi.En: With Tết approaching, the chilly air of winter spread everywhere.Vi: Nhìn những cành đào được trang trí ở khu vực chờ, lòng An lại càng rạo rực.En: Seeing the peach blossom branches decorated in the waiting area, An's heart became even more excited.Vi: Cô đứng chờ Linh và Minh - hai em của mình - sắp trở về từ nước ngoài sau bốn năm xa cách.En: She was waiting for Linh and Minh - her two siblings - who were about to return from abroad after four years apart.Vi: An vừa hồi hộp vừa lo lắng.En: An felt both anxious and worried.Vi: Cô không thể chối bỏ cảm giác ghen tị ẩn sâu trong lòng.En: She couldn't deny the feeling of jealousy buried deep within her.Vi: Trong khi Linh và Minh có cơ hội học tập ở nơi xa, An ở lại quê nhà, chăm sóc gia đình, quán xuyến mọi việc.En: While Linh and Minh had the opportunity to study far away, An stayed home, caring for the family and managing everything.Vi: Tết là thời điểm sum vầy nhưng cũng là lúc nhắc nhớ An về những hy sinh mà cô đã làm vì gia đình.En: Tết is a time for family reunion, but it also reminded An of the sacrifices she made for her family.Vi: Khi cô nhìn quanh, thấy các gia đình khác cũng đang chờ đợi người thân, lòng An chộn rộn.En: As she looked around and saw other families waiting for their loved ones, An felt a mix of emotions.Vi: Cô tự nhủ: “Hãy làm cho cuộc hội ngộ này thật vui vẻ.”En: She told herself, “Let’s make this reunion truly joyful.”Vi: Cô biết, niềm vui của gia đình quý giá hơn mọi cảm xúc cá nhân.En: She knew that the happiness of her family was more valuable than any personal feelings.Vi: Cuối cùng, từ xa, An nhìn thấy Linh và Minh tiến ra từ cánh cửa, gương mặt rạng rỡ và tươi cười.En: Finally, from a distance, An saw Linh and Minh emerging from the gate, their faces radiant and smiling.Vi: Thời khắc này, mọi cảm xúc trong lòng An vỡ oà.En: At that moment, all the emotions in An's heart surged.Vi: Cô muốn chạy đến, nhưng chân như bị níu lại bởi những kỷ niệm và cảm xúc nung nấu bấy lâu.En: She wanted to run to them, but her feet seemed held back by the memories and emotions that had simmered for so long.Vi: Nhưng rồi, An quyết định bỏ qua sự đố kỵ.En: However, An decided to let go of the envy.Vi: Cô dang rộng vòng tay, chạy lại ôm chầm lấy Linh và Minh.En: She opened her arms wide and ran to embrace Linh and Minh.Vi: Trong vòng tay ôm ấm áp đó, An hiểu rằng gia đình là điều quan trọng nhất.En: In that warm embrace, An understood that family is the most important thing.Vi: Những gì cô làm đã giúp gia đình luôn vững bền và gần gũi.En: What she had done helped keep the family strong and close.Vi: Cả ba chị em cười đùa, vỡ òa trong niềm hạnh phúc.En: All three siblings laughed and burst into happiness.Vi: Ở khoảnh khắc ấy, An nhận ra rằng tình yêu thương của gia đình đã giúp cô có được sự mạnh mẽ và lòng kiên nhẫn.En: In that moment, An realized that the love of her family had given her strength and patience.Vi: Mọi đau khổ và cảm giác bất công đều tan biến, chỉ còn lại niềm vui đoàn tụ trong mùa Tết đang đến.En: All the suffering and feelings of injustice vanished, leaving only the joy of reunion as Tết approached. Vocabulary Words:bustling: náo nhiệtairport: sân baychilly: se lạnhpeach blossom: cành đàosiblings: emabroad: nước ngoàianxious: hồi hộpjealousy: ghen tịburied: ẩn sâuopportunity: cơ hộimanaging: quán xuyếnreminded: nhắc nhớsacrifices: hy sinhemotions: cảm xúcvaluable: quý giáradiant: rạng rỡemerging: tiến rasimmered: nung nấuembrace: ôm chầmenvious: đố kỵstrong: vững bềnpatience: kiên nhẫnsuffering: đau khổjoy: niềm vuireunion: hội ngộapproaching: gần kềhappiness: hạnh phúcdenial: chối bỏlet go: bỏ quavanished: tan biến
Todavía no hay opiniones