Harmony and Heritage: A Tết Festival Triumph Podcast Por  arte de portada

Harmony and Heritage: A Tết Festival Triumph

Harmony and Heritage: A Tết Festival Triumph

Escúchala gratis

Ver detalles del espectáculo

OFERTA POR TIEMPO LIMITADO | Obtén 3 meses por US$0.99 al mes

$14.95/mes despues- se aplican términos.
Fluent Fiction - Vietnamese: Harmony and Heritage: A Tết Festival Triumph Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-08-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Trường Trung học Hà Nội đang nhộn nhịp chuẩn bị cho lễ hội Tết.En: Trường Trung học Hà Nội is bustling with preparations for the Tết festival.Vi: Không khí lạnh mùa đông làm từng hơi thở hóa thành những đám mây nhỏ.En: The cold winter air turns every breath into small clouds.Vi: Dọc hành lang, đèn lồng đỏ treo lấp lánh cùng những dây pháo giấy vàng rực.En: Along the corridors, red lanterns hang glittering along with vibrant yellow paper firecrackers.Vi: Các lớp đều háo hức chờ đợi phần trình diễn của mình.En: All the classes eagerly await their turn to perform.Vi: Lan, một cô gái có niềm tự hào to lớn với văn hóa dân tộc, đang gấp rút chuẩn bị cho màn trình diễn của lớp mình.En: Lan, a girl with great pride in her national culture, is hastily preparing for her class's performance.Vi: Cô muốn tổ chức một tiết mục đầy ý nghĩa, tôn vinh âm nhạc truyền thống Việt Nam.En: She wants to organize a meaningful act that honors traditional Vietnamese music.Vi: Lan thường chăm chỉ và quyết tâm.En: Lan is often diligent and determined.Vi: Cô không chấp nhận gì ít hơn sự hoàn hảo.En: She accepts nothing less than perfection.Vi: Minh, một cậu bạn cùng lớp, là một tài năng âm nhạc.En: Minh, a classmate, is a musical talent.Vi: Nhưng Minh lại ngại ngùng, không chắc chắn về việc thể hiện bản thân.En: However, Minh is shy and uncertain about expressing himself.Vi: Minh sợ mình sẽ bị chế giễu khi chơi nhạc cụ truyền thống trong một thế giới hiện đại như thế này.En: He fears being mocked for playing traditional instruments in a modern world like this.Vi: Lan vô tình nghe được Minh chơi đàn tranh trong giờ nghỉ trưa.En: Lan accidentally hears Minh playing the đàn tranh during lunch break.Vi: Âm thanh mềm mại và sâu lắng khiến Lan cảm thấy xúc động.En: The soft and deep sound moves Lan.Vi: Cô quyết định rủ Minh tham gia buổi biểu diễn.En: She decides to invite Minh to join the performance.Vi: Lúc đầu, Minh lo lắng.En: At first, Minh is anxious.Vi: Nhưng dưới sự động viên của Lan, Minh đồng ý.En: But with Lan's encouragement, Minh agrees.Vi: Cậu cảm thấy mình có thể tin tưởng Lan.En: He feels he can trust Lan.Vi: Ngày diễn ra buổi tổng duyệt, Minh có một màn solo.En: On the day of the rehearsal, Minh has a solo performance.Vi: Tiếng đàn của cậu vang lên trong hội trường, thu hút sự chú ý của tất cả.En: His instrument's sound resonates throughout the hall, capturing everyone's attention.Vi: Mọi người lặng đi trước tiếng nhạc.En: The audience is silent before the music.Vi: Trong khoảnh khắc đó, Minh nhận ra tài năng của mình quý giá.En: In that moment, Minh realizes his talent is precious.Vi: Đêm lễ hội, tiết mục trình diễn là một thành công.En: On the night of the festival, the performance is a success.Vi: Khán giả reo hò và vỗ tay không ngớt.En: The audience cheers and applauds endlessly.Vi: Minh đứng trên sân khấu, tự tin hơn bao giờ hết.En: Minh stands on stage, more confident than ever.Vi: Lan nhìn Minh mỉm cười, biết rằng sự động viên của mình đã có ý nghĩa.En: Lan smiles at Minh, knowing that her encouragement has made a difference.Vi: Buổi lễ kết thúc, mang đến niềm tự hào văn hóa cho toàn trường.En: The ceremony ends, bringing cultural pride to the entire school.Vi: Lan và Minh đã tạo ra một tiết mục đáng nhớ.En: Lan and Minh have created a memorable performance.Vi: Cả hai cảm thấy sự kết nối đặc biệt.En: Both feel a special connection.Vi: Lan hiểu rằng sự khuyến khích có thể thay đổi nhiều điều.En: Lan understands that encouragement can change many things.Vi: Minh tự hào về gốc gác của mình, không còn sợ sệt.En: Minh is proud of his roots, no longer afraid.Vi: Họ đã cùng nhau vượt qua thử thách và đạt được điều mong muốn.En: They have overcome challenges together and achieved what they wanted.Vi: Lễ hội Tết năm nay không chỉ là một kỷ niệm đặc biệt, mà còn là bài học về sự tự tin và tình bạn.En: This year's Tết festival is not just a special memory, but also a lesson in confidence and friendship. Vocabulary Words:bustling: nhộn nhịppreparations: chuẩn bịcorridors: hành langlanterns: đèn lồngvibrant: rực rỡdiligent: chăm chỉperfection: sự hoàn hảoencouragement: sự ...
Todavía no hay opiniones